(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preparato
B1
aggettivo B1 Chung

preparato

/prepaˈrato/
chuẩn bị kỹ lưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preparato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha ricevuto una preparazione adeguata; pronto, disposto a fare qualcosa.

Ý nghĩa của "preparato" trong tiếng Việt

Đã chuẩn bị kỹ lưỡng; hoàn toàn sẵn sàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preparato"

  • "Sono preparato per l'esame."

    "Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi."

  • "La squadra è ben preparata per la partita."

    "Đội bóng đã được chuẩn bị kỹ lưỡng cho trận đấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preparato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "preparato" & Ghi chú

Cách dùng "preparato" đúng ngữ cảnh

Từ 'preparato' mang nghĩa đã chuẩn bị kỹ lưỡng, sẵn sàng. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, vật hoặc tình huống đã được chuẩn bị cẩn thận. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'pronto' (sẵn sàng) vì 'preparato' nhấn mạnh quá trình chuẩn bị đã diễn ra.

Ngữ pháp & Chia từ "preparato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è preparato per l'esame di matematica."

    "Cậu bé đó đã chuẩn bị cho kỳ thi toán."

  • "Quelle studentesse sono preparate per la presentazione di domani."

    "Những nữ sinh đó đã chuẩn bị cho buổi thuyết trình ngày mai."

  • "Quel compito era preparato con molta cura."

    "Bài tập đó đã được chuẩn bị rất cẩn thận."