(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estrazione
B1
sostantivo B1 Tổng quát

estrazione

/estratˈtsjone/
chiết xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estrazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di estrarre, di cavare qualcosa da un luogo o da una materia prima.

Ý nghĩa của "estrazione" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'extract': Lấy ra, chiết xuất, rút ra, thường bằng nỗ lực hoặc vũ lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estrazione"

  • "L'estrazione dell'oro è un processo complesso."

    "Việc chiết xuất vàng là một quá trình phức tạp."

  • "L'estrazione del succo di limone è molto semplice."

    "Việc chiết xuất nước cốt chanh rất đơn giản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estrazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "estrazione" & Ghi chú

Cách dùng "estrazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'estrazione' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'chiết xuất' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ quá trình lấy một cái gì đó ra khỏi một nơi hoặc một vật liệu, không nhất thiết phải là chất lỏng. Ví dụ, 'estrazione di petrolio' là khai thác dầu mỏ.

Ngữ pháp & Chia từ "estrazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'estrazione
L'estrazione del petrolio è un processo complesso.
(Việc khai thác dầu mỏ là một quá trình phức tạp.)
Với mạo từ xác định le estrazioni
Le estrazioni minerarie hanno un impatto ambientale significativo.
(Việc khai thác khoáng sản có tác động đáng kể đến môi trường.)
Với mạo từ không xác định un'estrazione
Un'estrazione del dente del giudizio può essere dolorosa.
(Việc nhổ một chiếc răng khôn có thể gây đau đớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'estrazione del petrolio è una questione complessa."

    "Việc khai thác dầu mỏ là một vấn đề phức tạp."

  • "L'estrazione dei denti del giudizio può essere dolorosa."

    "Việc nhổ răng khôn có thể gây đau đớn."

  • "Abbiamo assistito all'estrazione a sorte dei vincitori del concorso."

    "Chúng tôi đã chứng kiến việc bốc thăm chọn người chiến thắng cuộc thi."