estremità
/estremiˈta/
cuối xa
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "estremità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte più lontana o finale di qualcosa.
Ý nghĩa của "estremità" trong tiếng Việt
Điểm xa nhất hoặc tận cùng của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "estremità"
-
"L'estremità del tavolo era rovinata."
"Đầu mút của cái bàn bị hỏng."
-
"Siamo arrivati all'estremità del sentiero."
"Chúng tôi đã đến cuối con đường mòn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estremità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "estremità" & Ghi chú
Cách dùng "estremità" đúng ngữ cảnh
Từ "estremità" thường được sử dụng để chỉ điểm cuối cùng, tận cùng về mặt không gian hoặc thời gian của một vật thể, một khu vực, hoặc một quá trình. Có thể dịch là 'mút', 'đầu mút', 'tận cùng'.
Ngữ pháp & Chia từ "estremità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'estremità |
L'estremità del tavolo era rovinata.
(Đầu bàn bị hư hại.)
|
| Với mạo từ xác định | le estremità |
Le estremità delle dita erano fredde.
(Đầu ngón tay lạnh cóng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'estremità |
Un'estremità della corda era sfilacciata.
(Một đầu sợi dây bị sờn.)
|