età adulta
Định nghĩa & Giải nghĩa "età adulta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fase della vita umana successiva all'adolescenza, caratterizzata da maturità fisica, psicologica e sociale.
Ý nghĩa của "età adulta" trong tiếng Việt
Một giai đoạn phát triển hoặc tăng trưởng khi một cái gì đó đã phát triển đầy đủ hoặc đạt đến đỉnh cao của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "età adulta"
-
"L'età adulta è un periodo di grandi responsabilità."
"Giai đoạn trưởng thành là một thời kỳ của những trách nhiệm lớn."
-
"Molti cambiamenti avvengono durante l'età adulta."
"Nhiều thay đổi xảy ra trong giai đoạn trưởng thành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "età adulta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "età adulta" & Ghi chú
Cách dùng "età adulta" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'età adulta' chỉ giai đoạn trong cuộc đời khi một người đã phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần và xã hội. Trong tiếng Ý, cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số của các từ đi kèm.
Ngữ pháp & Chia từ "età adulta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'età adulta |
L'età adulta è un periodo di grandi cambiamenti e responsabilità.
(Tuổi trưởng thành là một giai đoạn của những thay đổi và trách nhiệm lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | le età adulte |
Le età adulte sono segnate da diverse tappe e sfide.
(Các độ tuổi trưởng thành được đánh dấu bởi nhiều giai đoạn và thách thức khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'età adulta |
Affrontare un'età adulta con consapevolezza è fondamentale per il benessere personale.
(Đối mặt với tuổi trưởng thành một cách có ý thức là rất quan trọng cho hạnh phúc cá nhân.)
|