(Vị trí top_banner)
Hình minh họa età adulta
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

età adulta

/eˈta adˈdulta/
giai đoạn trưởng thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "età adulta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fase della vita umana successiva all'adolescenza, caratterizzata da maturità fisica, psicologica e sociale.

Ý nghĩa của "età adulta" trong tiếng Việt

Một giai đoạn phát triển hoặc tăng trưởng khi một cái gì đó đã phát triển đầy đủ hoặc đạt đến đỉnh cao của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "età adulta"

  • "L'età adulta è un periodo di grandi responsabilità."

    "Giai đoạn trưởng thành là một thời kỳ của những trách nhiệm lớn."

  • "Molti cambiamenti avvengono durante l'età adulta."

    "Nhiều thay đổi xảy ra trong giai đoạn trưởng thành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "età adulta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "età adulta" & Ghi chú

Cách dùng "età adulta" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'età adulta' chỉ giai đoạn trong cuộc đời khi một người đã phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần và xã hội. Trong tiếng Ý, cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số của các từ đi kèm.

Ngữ pháp & Chia từ "età adulta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'età adulta
L'età adulta è un periodo di grandi cambiamenti e responsabilità.
(Tuổi trưởng thành là một giai đoạn của những thay đổi và trách nhiệm lớn.)
Với mạo từ xác định le età adulte
Le età adulte sono segnate da diverse tappe e sfide.
(Các độ tuổi trưởng thành được đánh dấu bởi nhiều giai đoạn và thách thức khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un'età adulta
Affrontare un'età adulta con consapevolezza è fondamentale per il benessere personale.
(Đối mặt với tuổi trưởng thành một cách có ý thức là rất quan trọng cho hạnh phúc cá nhân.)