infanzia
/inˈfant.t͡sja/
thời kỳ thơ ấu
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "infanzia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il periodo della vita che va dalla nascita all'adolescenza.
Ý nghĩa của "infanzia" trong tiếng Việt
Thời kỳ thơ ấu; giai đoạn làm em bé.
Câu ví dụ tiếng Ý với "infanzia"
-
"Ho passato una infanzia felice."
"Tôi đã có một tuổi thơ hạnh phúc."
-
"L'infanzia è un periodo spensierato della vita."
"Tuổi thơ là một giai đoạn vô tư của cuộc đời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infanzia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "infanzia" & Ghi chú
Cách dùng "infanzia" đúng ngữ cảnh
Tương đương với giai đoạn 'tuổi thơ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'adolescenza' (tuổi thanh thiếu niên) và 'età adulta' (tuổi trưởng thành).
Ngữ pháp & Chia từ "infanzia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'infanzia |
L'infanzia è un periodo della vita pieno di scoperte.
(Thời thơ ấu là một giai đoạn của cuộc đời đầy những khám phá.)
|
| Với mạo từ xác định | le infanzie |
Le infanzie di oggi sono diverse da quelle di una volta.
(Thời thơ ấu ngày nay khác với thời thơ ấu ngày xưa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'infanzia |
Ho avuto un'infanzia felice.
(Tôi đã có một tuổi thơ hạnh phúc.)
|