perenne
Định nghĩa & Giải nghĩa "perenne"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dura in eterno, che non ha fine; continuo, ininterrotto.
Ý nghĩa của "perenne" trong tiếng Việt
Kéo dài trong một khoảng thời gian; bền bỉ; có khả năng chịu đựng khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "perenne"
-
"Il ricordo di quella tragedia è perenne nella sua mente."
"Ký ức về thảm kịch đó là nỗi đau khổ triền miên trong tâm trí anh ấy."
-
"La sua sofferenza era perenne, non sembrava avere fine."
"Nỗi đau của cô ấy là triền miên, dường như không có hồi kết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perenne"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perenne" & Ghi chú
Cách dùng "perenne" đúng ngữ cảnh
Từ 'perenne' thường được dùng để chỉ những nỗi đau, khó khăn kéo dài không dứt. Cần phân biệt với 'eterno' (vĩnh cửu) mang ý nghĩa tồn tại mãi mãi, không liên quan đến cảm xúc tiêu cực.
Ngữ pháp & Chia từ "perenne" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel perenne amore che provava per lei era evidente a tutti."
"Tình yêu vĩnh cửu anh ấy dành cho cô ấy hiển nhiên với tất cả mọi người."
-
"È bello questo desiderio perenne di conoscenza che lo spinge a studiare sempre."
"Thật đẹp đẽ khát vọng tri thức vĩnh cửu này, nó thúc đẩy anh ấy luôn học tập."
-
"Quelle perenni preoccupazioni che lo affliggono gli impediscono di dormire."
"Những nỗi lo lắng triền miên đó đang hành hạ anh ấy và ngăn cản anh ấy ngủ."
-
"L'amore che provo per te è più perenne della neve sulle Alpi."
"Tình yêu anh dành cho em còn vĩnh cửu hơn cả tuyết trên dãy Alps."
-
"La sua fama è perennissima, un esempio per le generazioni future."
"Danh tiếng của ông ấy là vĩnh cửu, một tấm gương cho các thế hệ tương lai."
-
"Questo fiume ha una sorgente perenne, a differenza di altri corsi d'acqua stagionali."
"Con sông này có một nguồn nước vĩnh cửu, khác với các dòng nước theo mùa khác."