facilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "facilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è facile, assenza di difficoltà o ostacoli.
Ý nghĩa của "facilità" trong tiếng Việt
Sự dễ dàng, trôi chảy trong quá trình xử lý, thực hiện hoặc thấu hiểu; trạng thái vận động hoặc tiến triển dễ dàng, không tốn nhiều công sức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "facilità"
-
"Ha superato l'esame con facilità."
"Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng."
-
"La facilità con cui parla italiano è impressionante."
"Sự dễ dàng mà anh ấy nói tiếng Ý thật ấn tượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "facilità" & Ghi chú
Cách dùng "facilità" đúng ngữ cảnh
Từ "facilità" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "sự dễ dàng" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến việc chia giống và số của danh từ khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "facilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la facilità |
La facilità con cui ha superato l'esame è sorprendente.
(Sự dễ dàng mà anh ấy đã vượt qua kỳ thi thật đáng ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le facilità |
Le facilità di pagamento offerte dal negozio sono molto convenienti.
(Các phương thức thanh toán dễ dàng mà cửa hàng cung cấp rất thuận tiện.)
|
| Với mạo từ không xác định | una facilità |
C'è una facilità nell'approccio di Maria che mette tutti a loro agio.
(Có một sự dễ dàng trong cách tiếp cận của Maria khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La facilità con cui ha imparato l'italiano è sorprendente."
"Sự dễ dàng mà anh ấy đã học tiếng Ý thật đáng ngạc nhiên."
-
"Con la pratica, supererai la difficoltà e scoprirai la facilità di questo esercizio."
"Với sự luyện tập, bạn sẽ vượt qua khó khăn và khám phá ra sự dễ dàng của bài tập này."
-
"Il corso promette la facilità di apprendimento grazie a un metodo innovativo."
"Khóa học hứa hẹn sự dễ dàng trong học tập nhờ một phương pháp sáng tạo."