apocrifo
Định nghĩa & Giải nghĩa "apocrifo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non autentico, falso, di dubbia attribuzione o provenienza.
Ý nghĩa của "apocrifo" trong tiếng Việt
Những tác phẩm hoặc báo cáo không được coi là thật, chính thống hoặc có nguồn gốc đáng tin cậy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "apocrifo"
-
"Il Vangelo di Tommaso è considerato un vangelo apocrifo."
"Phúc Âm của Thomas được coi là một ngụy kinh."
-
"Sono stati scoperti documenti apocrifi che pretendono di rivelare segreti storici."
"Người ta đã phát hiện ra những tài liệu ngụy tạo tuyên bố tiết lộ những bí mật lịch sử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apocrifo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "apocrifo" & Ghi chú
Cách dùng "apocrifo" đúng ngữ cảnh
Từ 'apocrifo' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những văn bản, tác phẩm, hoặc thông tin không chính thống, giả mạo hoặc không rõ nguồn gốc. Tương tự như 'ngụy kinh' trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa phủ nhận tính xác thực và đáng tin cậy.