desideri
Định nghĩa & Giải nghĩa "desideri"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimenti di viva e intensa aspirazione a ottenere qualcosa o a realizzare un evento.
Ý nghĩa của "desideri" trong tiếng Việt
Những mong muốn, khao khát mạnh mẽ để có được thứ gì đó hoặc ước cho điều gì đó xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "desideri"
-
"Ho tanti desideri per il futuro."
"Tôi có rất nhiều mong muốn cho tương lai."
-
"Esprimere i propri desideri è il primo passo per realizzarli."
"Bày tỏ những mong muốn của bản thân là bước đầu tiên để thực hiện chúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "desideri"
Đồng nghĩa
Cách dùng "desideri" & Ghi chú
Cách dùng "desideri" đúng ngữ cảnh
Từ "desideri" thường được sử dụng để diễn tả những mong muốn sâu sắc và cá nhân hơn so với "voglie". Nó bao hàm một sự khao khát mạnh mẽ để đạt được điều gì đó hoặc để một điều gì đó xảy ra. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "desideri" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il desiderio |
Il desiderio di viaggiare è forte in me.
(Mong muốn được đi du lịch trong tôi rất mãnh liệt.)
|
| Với mạo từ xác định | i desideri |
I desideri dei bambini sono semplici.
(Những mong muốn của trẻ con thật đơn giản.)
|
| Với mạo từ không xác định | un desiderio |
Ho espresso un desiderio quando ho visto una stella cadente.
(Tôi đã ước một điều ước khi nhìn thấy một ngôi sao băng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I desideri dei bambini sono spesso semplici."
"Những mong muốn của trẻ em thường rất đơn giản."
-
"Il soddisfacimento dei desideri richiede impegno."
"Việc đáp ứng những mong muốn đòi hỏi sự cam kết."
-
"La realizzazione dei desideri più profondi porta felicità."
"Việc thực hiện những mong muốn sâu sắc nhất mang lại hạnh phúc."