fascia di prezzo media
Định nghĩa & Giải nghĩa "fascia di prezzo media"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indica un livello di spesa e qualità non troppo alto né troppo basso, posizionato in una via di mezzo.
Ý nghĩa của "fascia di prezzo media" trong tiếng Việt
Chỉ trải nghiệm ăn uống tại các nhà hàng không quá đắt đỏ cũng không quá rẻ. Nó chỉ ra một mức giá và chất lượng ở mức trung bình.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fascia di prezzo media"
-
"Abbiamo scelto un ristorante in fascia di prezzo media per la cena."
"Chúng tôi đã chọn một nhà hàng tầm trung cho bữa tối."
-
"I ristoranti in fascia di prezzo media offrono un buon compromesso tra qualità e costo."
"Các nhà hàng tầm trung mang lại một sự cân bằng tốt giữa chất lượng và chi phí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fascia di prezzo media"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fascia di prezzo media" & Ghi chú
Cách dùng "fascia di prezzo media" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các nhà hàng hoặc trải nghiệm ăn uống có mức giá và chất lượng ở mức trung bình, không quá sang trọng cũng không quá bình dân.
Ngữ pháp & Chia từ "fascia di prezzo media" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fascia di prezzo media |
La fascia di prezzo media per questo prodotto è di 50 euro.
(Mức giá trung bình cho sản phẩm này là 50 euro.)
|
| Với mạo từ xác định | le fasce di prezzo medie |
Le fasce di prezzo medie sono aumentate negli ultimi mesi.
(Các mức giá trung bình đã tăng lên trong những tháng gần đây.)
|
| Không mạo từ | fascia di prezzo media |
Questa è una fascia di prezzo media accettabile.
(Đây là một mức giá trung bình chấp nhận được.)
|
| Không mạo từ | fasce di prezzo medie |
Ci sono diverse fasce di prezzo medie per le automobili.
(Có nhiều mức giá trung bình khác nhau cho ô tô.)
|