posizionato
Định nghĩa & Giải nghĩa "posizionato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova in una determinata posizione o che ha una disposizione specifica.
Ý nghĩa của "posizionato" trong tiếng Việt
Ở hoặc có một vị trí hoặc sự sắp xếp nhất định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "posizionato"
-
"Il ristorante è posizionato in una zona centrale della città."
"Nhà hàng được định vị ở khu vực trung tâm của thành phố."
-
"L'azienda si è posizionata come leader nel settore dell'innovazione."
"Công ty đã định vị mình là người dẫn đầu trong lĩnh vực đổi mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "posizionato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "posizionato" & Ghi chú
Cách dùng "posizionato" đúng ngữ cảnh
Từ 'posizionato' có nghĩa là 'được định vị' hoặc 'ở một vị trí nhất định'. Nó thường được dùng để mô tả vị trí vật lý của một vật thể hoặc vị trí chiến lược của một công ty trên thị trường.
Ngữ pháp & Chia từ "posizionato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel libro è posizionato sulla mensola più alta."
"Quyển sách đó được đặt trên kệ cao nhất."
-
"Quei vasi sono posizionati simmetricamente ai lati dell'ingresso."
"Những chiếc bình đó được đặt đối xứng ở hai bên lối vào."
-
"Bella la lampada posizionata sopra il tavolo!"
"Chiếc đèn đặt trên bàn thật đẹp!"