(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fattibile
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

fattibile

/fatˈti.bi.le/
khả thi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fattibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può fare, realizzare, mettere in pratica.

Ý nghĩa của "fattibile" trong tiếng Việt

Có khả năng hoạt động thành công; khả thi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fattibile"

  • "Questo progetto è fattibile se otteniamo i finanziamenti necessari."

    "Dự án này khả thi nếu chúng ta nhận được nguồn tài trợ cần thiết."

  • "È fattibile completare il lavoro entro la fine della settimana?"

    "Có khả thi để hoàn thành công việc trước cuối tuần không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fattibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fattibile" & Ghi chú

Cách dùng "fattibile" đúng ngữ cảnh

Từ "fattibile" thường được dùng để chỉ những dự án, kế hoạch, hoặc mục tiêu có khả năng thực hiện được. Cần phân biệt với "possibile" (có thể), vì "fattibile" nhấn mạnh tính khả thi và khả năng thành công cao hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fattibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Questo è un progetto fattibile se lavoriamo insieme."

    "Đây là một dự án khả thi nếu chúng ta làm việc cùng nhau."

  • "La soluzione più fattibile sembra essere quella di ridurre i costi."

    "Giải pháp khả thi nhất dường như là giảm chi phí."

  • "Abbiamo considerato diverse opzioni, ma solo poche sono fattibili."

    "Chúng tôi đã xem xét nhiều lựa chọn khác nhau, nhưng chỉ có một vài lựa chọn là khả thi."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'affare fattibile per entrambi."

    "Đó là một thương vụ tốt và khả thi cho cả hai bên."

  • "Quello schema fattibile mi sembra molto interessante."

    "Cái sơ đồ khả thi đó có vẻ rất thú vị đối với tôi."

  • "Sono belle idee fattibili se abbiamo abbastanza risorse."

    "Đó là những ý tưởng hay và khả thi nếu chúng ta có đủ nguồn lực."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo piano è più fattibile del tuo, perché abbiamo più risorse."

    "Kế hoạch này khả thi hơn kế hoạch của bạn, vì chúng tôi có nhiều nguồn lực hơn."

  • "Tra tutte le soluzioni proposte, quella di ridurre i costi è la più fattibile."

    "Trong tất cả các giải pháp được đề xuất, giải pháp giảm chi phí là khả thi nhất."

  • "Questi obiettivi sono meno fattibili di quanto pensassi inizialmente."

    "Những mục tiêu này ít khả thi hơn so với những gì tôi nghĩ ban đầu."