(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfavorito
B1
aggettivo B1 Xã hội học, Thể thao, Chính trị

sfavorito

/sfa.vo.ˈri.to/
kẻ yếu thế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfavorito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si trova in una condizione di svantaggio rispetto ad altri.

Ý nghĩa của "sfavorito" trong tiếng Việt

Người yếu thế, đội yếu thế, người có ít cơ hội thắng, người hoặc đội được cho là sẽ thua trong một cuộc cạnh tranh hoặc một tình huống nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfavorito"

  • "La squadra sfavorita ha vinto la partita a sorpresa."

    "Đội yếu thế đã thắng trận đấu một cách bất ngờ."

  • "Il candidato sfavorito ha ottenuto un risultato inaspettato."

    "Ứng cử viên yếu thế đã đạt được một kết quả không mong đợi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfavorito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sfavorito" & Ghi chú

Cách dùng "sfavorito" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfavorito' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ người hoặc đội yếu thế hơn trong một cuộc cạnh tranh hoặc tình huống nào đó, tương tự như 'kẻ yếu thế' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt lợi thế hoặc cơ hội so với đối thủ.

Ngữ pháp & Chia từ "sfavorito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "In questa competizione, Marco è meno sfavorito di Luca perché ha più esperienza."

    "Trong cuộc thi này, Marco ít bị đánh giá thấp hơn Luca vì anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn."

  • "Tra tutti i candidati, Paolo è il più sfavorito a causa della sua mancanza di qualifiche."

    "Trong số tất cả các ứng viên, Paolo là người bị đánh giá thấp nhất do thiếu trình độ."

  • "Le aree rurali sono spesso più sfavorite rispetto alle aree urbane in termini di accesso ai servizi."

    "Các khu vực nông thôn thường bị đánh giá thấp hơn các khu vực thành thị về khả năng tiếp cận các dịch vụ."