(Vị trí top_banner)
Hình minh họa femore
B1
sostantivo B1 Y học

femore

/ˈfɛːmore/
xương đùi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "femore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Osso lungo dell'arto inferiore, che si articola con l'anca e con la tibia.

Ý nghĩa của "femore" trong tiếng Việt

Xương đùi, xương dài nhất và khỏe nhất trong cơ thể người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "femore"

  • "Il femore è l'osso più lungo del corpo umano."

    "Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người."

  • "Si è rotto il femore cadendo dalle scale."

    "Anh ấy bị gãy xương đùi khi ngã cầu thang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "femore"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "femore" & Ghi chú

Cách dùng "femore" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'femore' tương ứng với 'xương đùi' trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách phát âm của từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "femore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il femore
Il femore è l'osso più lungo del corpo umano.
(Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người.)
Với mạo từ xác định i femori
I femori sono essenziali per la locomozione.
(Xương đùi rất cần thiết cho việc di chuyển.)
Với mạo từ không xác định un femore
Ha subito una frattura a un femore.
(Anh ấy bị gãy xương đùi.)