femore
Định nghĩa & Giải nghĩa "femore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Osso lungo dell'arto inferiore, che si articola con l'anca e con la tibia.
Ý nghĩa của "femore" trong tiếng Việt
Xương đùi, xương dài nhất và khỏe nhất trong cơ thể người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "femore"
-
"Il femore è l'osso più lungo del corpo umano."
"Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người."
-
"Si è rotto il femore cadendo dalle scale."
"Anh ấy bị gãy xương đùi khi ngã cầu thang."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "femore"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "femore" & Ghi chú
Cách dùng "femore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'femore' tương ứng với 'xương đùi' trong tiếng Việt. Cần lưu ý cách phát âm của từ này.
Ngữ pháp & Chia từ "femore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il femore |
Il femore è l'osso più lungo del corpo umano.
(Xương đùi là xương dài nhất trong cơ thể người.)
|
| Với mạo từ xác định | i femori |
I femori sono essenziali per la locomozione.
(Xương đùi rất cần thiết cho việc di chuyển.)
|
| Với mạo từ không xác định | un femore |
Ha subito una frattura a un femore.
(Anh ấy bị gãy xương đùi.)
|