(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arto
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Y học

arto

/ˈarto/
chi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte del corpo umano o animale che serve per la locomozione o per compiere azioni manuali: gli arti superiori (braccia) e inferiori (gambe); un arto fratturato.

Ý nghĩa của "arto" trong tiếng Việt

Tay chân của người hoặc động vật bốn chân, hoặc cánh của chim.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arto"

  • "Ha subito un intervento chirurgico a un arto inferiore."

    "Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật ở một chi dưới."

  • "L'uccello ha ferito un arto."

    "Con chim bị thương một bên cánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "arto" & Ghi chú

Cách dùng "arto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chi' có thể chỉ cả tay, chân và cánh. Trong tiếng Ý, 'arto' là từ chung chỉ tay, chân, cánh tay, cánh chân. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để chọn từ chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "arto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'arto
Il medico ha esaminato attentamente l'arto ferito del paziente.
(Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận chi bị thương của bệnh nhân.)
Với mạo từ xác định gli arti
Gli arti inferiori sono essenziali per camminare.
(Các chi dưới rất cần thiết để đi lại.)
Với mạo từ không xác định un arto
Un arto artificiale può migliorare la qualità della vita di una persona amputata.
(Một chi giả có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của một người bị cụt chi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il dolore all'arto inferiore lo costringeva a zoppicare."

    "Cơn đau ở chi dưới khiến anh ta phải khập khiễng."

  • "La funzionalità dell'arto superiore destro è stata compromessa dall'incidente."

    "Chức năng của chi trên bên phải đã bị ảnh hưởng bởi tai nạn."

  • "Gli arti artificiali moderni permettono una buona qualità di vita."

    "Các chi nhân tạo hiện đại cho phép một chất lượng cuộc sống tốt."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il dolore all'arto inferiore sinistro mi impedisce di correre."

    "Cơn đau ở chi dưới bên trái khiến tôi không thể chạy."

  • "Gli arti superiori del ginnasta sono incredibilmente forti."

    "Các chi trên của vận động viên thể dục dụng cụ cực kỳ khỏe."

  • "Dopo l'incidente, ha subito un intervento chirurgico per ricostruire l'arto danneggiato."

    "Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật để tái tạo lại chi bị tổn thương."

Danh từ số nhiều
  • "Gli arti inferiori del corridore erano molto affaticati dopo la maratona."

    "Các chi dưới của vận động viên chạy rất mệt mỏi sau cuộc thi marathon."

  • "Il medico ha esaminato attentamente gli arti del paziente per diagnosticare la causa del dolore."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận các chi của bệnh nhân để chẩn đoán nguyên nhân gây đau."

  • "Durante l'incidente, uno degli arti è rimasto gravemente danneggiato e ha richiesto un intervento chirurgico."

    "Trong vụ tai nạn, một trong các chi đã bị tổn thương nghiêm trọng và cần phải phẫu thuật."