anca
Định nghĩa & Giải nghĩa "anca"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte del corpo umano compresa fra la coscia e il busto, costituita dall'estremità superiore del femore che si articola con l'osso iliaco del bacino.
Ý nghĩa của "anca" trong tiếng Việt
Hông, phần nhô ra của cơ thể được hình thành bởi một bên của xương chậu và phần trên của đùi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anca"
-
"Ha dolore all'anca quando cammina."
"Anh ấy bị đau hông khi đi bộ."
-
"La ballerina ha mosso le anche con grazia."
"Nữ diễn viên ba lê đã di chuyển hông một cách duyên dáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anca"
Đồng nghĩa
Cách dùng "anca" & Ghi chú
Cách dùng "anca" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'anca' thường được dùng để chỉ phần hông nói chung. Cần phân biệt với các từ khác có thể chỉ các bộ phận cụ thể hơn của hông hoặc khung xương chậu.
Ngữ pháp & Chia từ "anca" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'anca |
Mi fa male l'anca quando cammino a lungo.
(Tôi bị đau hông khi đi bộ đường dài.)
|
| Với mạo từ xác định | le anche |
Le radiografie hanno mostrato problemi alle anche.
(Các tia X cho thấy có vấn đề ở hông.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'anca |
Ha subito un intervento all'anca.
(Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật hông.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il dolore all'anca destra mi impedisce di correre."
"Cơn đau ở hông phải khiến tôi không thể chạy."
-
"La frattura all'anca è comune tra gli anziani."
"Gãy xương hông là phổ biến ở người lớn tuổi."
-
"Le anche della ballerina erano molto flessibili."
"Hông của vũ công rất linh hoạt."
-
"Ho sentito un dolore all'anca dopo la corsa."
"Tôi cảm thấy đau ở hông sau khi chạy."
-
"La caduta le ha causato una frattura all'anca."
"Cú ngã đã khiến cô ấy bị gãy xương hông."
-
"Il medico ha diagnosticato un'infiammazione all'anca."
"Bác sĩ chẩn đoán bị viêm hông."
-
"Dopo la caduta, sento un forte dolore all'anca."
"Sau cú ngã, tôi cảm thấy đau dữ dội ở hông."
-
"Il movimento dell'anca è essenziale per camminare correttamente."
"Sự chuyển động của hông là rất cần thiết để đi lại đúng cách."
-
"La ballerina ha un'anca molto flessibile."
"Nữ diễn viên ba lê có một hông rất linh hoạt."
-
"Dopo l'incidente, sentiva dolore ad entrambe le anche."
"Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy đau ở cả hai bên hông."
-
"Le ballerine di flamenco muovono le anche con grande grazia."
"Các vũ công flamenco di chuyển hông của họ với sự duyên dáng tuyệt vời."
-
"A causa dell'artrite, le sue anche erano diventate molto rigide."
"Do viêm khớp, hông của anh ấy đã trở nên rất cứng."