ferire
Định nghĩa & Giải nghĩa "ferire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Causare una lesione fisica o un danno a qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "ferire" trong tiếng Việt
Gây ra tổn thương về thể chất hoặc làm hỏng (ai đó hoặc cái gì đó).
Câu ví dụ tiếng Ý với "ferire"
-
"Il soldato fu ferito in battaglia."
"Người lính bị thương trong trận chiến."
-
"La caduta l'ha ferita al ginocchio."
"Cú ngã làm cô ấy bị thương ở đầu gối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ferire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ferire" & Ghi chú
Cách dùng "ferire" đúng ngữ cảnh
Từ 'ferire' là động từ cơ bản nhất để diễn tả hành động làm ai đó bị thương. Cần phân biệt với 'lesionare', thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao, và 'danneggiare', dùng khi nói về việc làm hư hại đồ vật.
Ngữ pháp & Chia từ "ferire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "ferire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | ferisco |
Io ferisco il mio dito con un coltello.
(Tôi làm đứt tay bằng con dao.)
|
| tu (bạn) | ferisci |
Tu ferisci i miei sentimenti con le tue parole.
(Bạn làm tổn thương cảm xúc của tôi bằng lời nói của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | ferisce |
Lui ferisce se stesso con le sue azioni.
(Anh ấy tự làm tổn thương mình bằng hành động của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | feriamo |
Noi non feriamo nessuno intenzionalmente.
(Chúng tôi không cố ý làm tổn thương ai cả.)
|
| voi (các bạn) | ferite |
Voi ferite l'ambiente con l'inquinamento.
(Các bạn làm tổn hại môi trường bằng ô nhiễm.)
|
| loro (họ) | feriscono |
Loro feriscono gli animali con la caccia.
(Họ làm tổn thương động vật bằng việc săn bắn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono stato ferito durante la partita di calcio."
"Tôi đã bị thương trong trận bóng đá."
-
"Il vetro rotto ha ferito la sua mano."
"Kính vỡ đã làm tay cô ấy bị thương."
-
"Maria è stata ferita dalle sue parole."
"Maria đã bị tổn thương bởi những lời nói của anh ấy."
-
"Stavo ferendo i miei sentimenti pensando troppo al passato."
"Tôi đang làm tổn thương cảm xúc của mình khi nghĩ quá nhiều về quá khứ."
-
"La sua critica stava ferendo profondamente l'artista."
"Lời chỉ trích của anh ấy đang làm tổn thương sâu sắc người nghệ sĩ."
-
"Stiamo ferendo l'ambiente usando troppa plastica."
"Chúng ta đang làm tổn hại môi trường bằng cách sử dụng quá nhiều nhựa."
-
"Chi ha ferito il tuo orgoglio?"
"Ai đã làm tổn thương lòng tự trọng của bạn?"
-
"Perché hai ferito i suoi sentimenti?"
"Tại sao bạn lại làm tổn thương cảm xúc của anh ấy/cô ấy?"
-
"Come potremmo ferire qualcuno intenzionalmente?"
"Làm thế nào chúng ta có thể cố ý làm tổn thương ai đó?"
-
"Temevo che lui si ferisse giocando a calcio."
"Tôi lo sợ rằng anh ấy sẽ bị thương khi chơi đá bóng."
-
"Sarebbe stato meglio se tu non lo avessi fatto ferire durante l'allenamento."
"Sẽ tốt hơn nếu bạn không làm anh ta bị thương trong buổi tập."
-
"Pensavo che ferire qualcuno con le parole fosse altrettanto grave che ferirlo fisicamente."
"Tôi nghĩ rằng làm tổn thương ai đó bằng lời nói cũng nghiêm trọng như làm họ bị thương về thể chất."