(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ferire
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày/Y học

ferire

/feˈriːre/
bị thương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ferire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causare una lesione fisica o un danno a qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "ferire" trong tiếng Việt

Gây ra tổn thương về thể chất hoặc làm hỏng (ai đó hoặc cái gì đó).

Câu ví dụ tiếng Ý với "ferire"

  • "Il soldato fu ferito in battaglia."

    "Người lính bị thương trong trận chiến."

  • "La caduta l'ha ferita al ginocchio."

    "Cú ngã làm cô ấy bị thương ở đầu gối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ferire"

Đồng nghĩa

lesionare (làm tổn thương (trong ngữ cảnh y tế, thể thao)) danneggiare (làm hư hại)

Trái nghĩa

Cách dùng "ferire" & Ghi chú

Cách dùng "ferire" đúng ngữ cảnh

Từ 'ferire' là động từ cơ bản nhất để diễn tả hành động làm ai đó bị thương. Cần phân biệt với 'lesionare', thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao, và 'danneggiare', dùng khi nói về việc làm hư hại đồ vật.

Ngữ pháp & Chia từ "ferire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "ferire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ferisco
Io ferisco il mio dito con un coltello.
(Tôi làm đứt tay bằng con dao.)
tu (bạn) ferisci
Tu ferisci i miei sentimenti con le tue parole.
(Bạn làm tổn thương cảm xúc của tôi bằng lời nói của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) ferisce
Lui ferisce se stesso con le sue azioni.
(Anh ấy tự làm tổn thương mình bằng hành động của mình.)
noi (chúng tôi) feriamo
Noi non feriamo nessuno intenzionalmente.
(Chúng tôi không cố ý làm tổn thương ai cả.)
voi (các bạn) ferite
Voi ferite l'ambiente con l'inquinamento.
(Các bạn làm tổn hại môi trường bằng ô nhiễm.)
loro (họ) feriscono
Loro feriscono gli animali con la caccia.
(Họ làm tổn thương động vật bằng việc săn bắn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ferito
"È stato ferito durante la battaglia."
(Anh ấy đã bị thương trong trận chiến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato ferito durante la partita di calcio."

    "Tôi đã bị thương trong trận bóng đá."

  • "Il vetro rotto ha ferito la sua mano."

    "Kính vỡ đã làm tay cô ấy bị thương."

  • "Maria è stata ferita dalle sue parole."

    "Maria đã bị tổn thương bởi những lời nói của anh ấy."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stavo ferendo i miei sentimenti pensando troppo al passato."

    "Tôi đang làm tổn thương cảm xúc của mình khi nghĩ quá nhiều về quá khứ."

  • "La sua critica stava ferendo profondamente l'artista."

    "Lời chỉ trích của anh ấy đang làm tổn thương sâu sắc người nghệ sĩ."

  • "Stiamo ferendo l'ambiente usando troppa plastica."

    "Chúng ta đang làm tổn hại môi trường bằng cách sử dụng quá nhiều nhựa."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha ferito il tuo orgoglio?"

    "Ai đã làm tổn thương lòng tự trọng của bạn?"

  • "Perché hai ferito i suoi sentimenti?"

    "Tại sao bạn lại làm tổn thương cảm xúc của anh ấy/cô ấy?"

  • "Come potremmo ferire qualcuno intenzionalmente?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể cố ý làm tổn thương ai đó?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Temevo che lui si ferisse giocando a calcio."

    "Tôi lo sợ rằng anh ấy sẽ bị thương khi chơi đá bóng."

  • "Sarebbe stato meglio se tu non lo avessi fatto ferire durante l'allenamento."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn không làm anh ta bị thương trong buổi tập."

  • "Pensavo che ferire qualcuno con le parole fosse altrettanto grave che ferirlo fisicamente."

    "Tôi nghĩ rằng làm tổn thương ai đó bằng lời nói cũng nghiêm trọng như làm họ bị thương về thể chất."