(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fermato
B1
verbo (participio passato) B1 General

fermato

/ferˈmaːto/
đã dừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fermato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo fermare. Che ha smesso di muoversi; interrotto.

Ý nghĩa của "fermato" trong tiếng Việt

Đã chấm dứt; đã dừng lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fermato"

  • "Il treno si è fermato alla stazione."

    "Tàu đã dừng lại ở nhà ga."

  • "Ho fermato la macchina al semaforo."

    "Tôi đã dừng xe ở đèn giao thông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fermato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fermato" & Ghi chú

Cách dùng "fermato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với nghĩa 'đã dừng' hoặc 'đã được dừng lại' trong tiếng Việt. Lưu ý về sự khác biệt giữa fermare (dừng lại một cái gì đó) và fermarsi (tự dừng lại).

Ngữ pháp & Chia từ "fermato" (Grammatica)