arrestato
Định nghĩa & Giải nghĩa "arrestato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato posto in stato di arresto; sottoposto a fermo da parte delle autorità competenti.
Ý nghĩa của "arrestato" trong tiếng Việt
Bị bắt giữ; bị tạm giam; đã bị bắt và chính thức buộc tội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arrestato"
-
"L'uomo è stato arrestato dalla polizia."
"Người đàn ông đã bị cảnh sát bắt giữ."
-
"La rapina è stata sventata e i ladri sono stati arrestati."
"Vụ cướp đã bị ngăn chặn và những tên trộm đã bị bắt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrestato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arrestato" & Ghi chú
Cách dùng "arrestato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'arrestato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'arrestare' (bắt giữ). Nó được sử dụng như một tính từ để mô tả người bị bắt. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của việc 'bị bắt' trong tiếng Việt, ví dụ như 'bắt gặp' hay 'bị thu hút'.