(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrestato
B1
aggettivo (participio passato) B1 Pháp luật

arrestato

/ar.resˈta.to/
bị bắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrestato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato posto in stato di arresto; sottoposto a fermo da parte delle autorità competenti.

Ý nghĩa của "arrestato" trong tiếng Việt

Bị bắt giữ; bị tạm giam; đã bị bắt và chính thức buộc tội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arrestato"

  • "L'uomo è stato arrestato dalla polizia."

    "Người đàn ông đã bị cảnh sát bắt giữ."

  • "La rapina è stata sventata e i ladri sono stati arrestati."

    "Vụ cướp đã bị ngăn chặn và những tên trộm đã bị bắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrestato"

Đồng nghĩa

catturato (bị bắt, bị tóm) imprigionato (bị bỏ tù)

Trái nghĩa

Cách dùng "arrestato" & Ghi chú

Cách dùng "arrestato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'arrestato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'arrestare' (bắt giữ). Nó được sử dụng như một tính từ để mô tả người bị bắt. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của việc 'bị bắt' trong tiếng Việt, ví dụ như 'bắt gặp' hay 'bị thu hút'.

Ngữ pháp & Chia từ "arrestato" (Grammatica)