(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fetido
B2
aggettivo B2 Mô tả giác quan

fetido

/ˈfɛtido/
mùi hôi thối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fetido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che emana un odore estremamente sgradevole e disgustoso.

Ý nghĩa của "fetido" trong tiếng Việt

Gây khó chịu, bực tức hoặc phẫn uất cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fetido"

  • "C'era un odore fetido proveniente dalla fogna."

    "Có một mùi hôi thối bốc ra từ cống."

  • "Il pesce andato a male emanava un odore fetido."

    "Con cá bị hỏng bốc ra một mùi hôi thối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fetido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

fragrante (thơm ngát) profumato (thơm)

Cách dùng "fetido" & Ghi chú

Cách dùng "fetido" đúng ngữ cảnh

Từ "fetido" mang nghĩa cực kỳ hôi thối, thường dùng để miêu tả mùi khó chịu một cách mạnh mẽ hơn so với các từ khác. Cần phân biệt với "puzzolente" (thối, có mùi khó chịu) vì "fetido" mang tính chất ghê tởm hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fetido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Che bel fetido odore proviene da quella discarica!"

    "Thật là một mùi hôi thối dễ chịu phát ra từ bãi rác kia!"

  • "Quel fetido appartamento necessitava di una pulizia profonda."

    "Căn hộ hôi thối đó cần một sự dọn dẹp kỹ lưỡng."

  • "Sono belli quei fetidi formaggi francesi, ma non li mangio."

    "Những loại phô mai Pháp hôi thối đó thì ngon đấy, nhưng tôi không ăn chúng."