(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fiacchezza
B1
sostantivo B1 Văn học, Tâm lý học

fiacchezza

/fjakˈketːsa/
sự uể oải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fiacchezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Debolezza fisica o mancanza di energia.

Ý nghĩa của "fiacchezza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc cảm giác uể oải, mệt mỏi, thiếu sức sống, thường mang lại cảm giác dễ chịu, thư thái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fiacchezza"

  • "Dopo la malattia, sentivo una grande fiacchezza."

    "Sau cơn bệnh, tôi cảm thấy rất uể oải."

  • "La fiacchezza mi impedisce di fare sport."

    "Sự uể oải khiến tôi không thể chơi thể thao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiacchezza"

Đồng nghĩa

debolezza (sự yếu đuối) languore (sự mệt mỏi, uể oải)

Trái nghĩa

Cách dùng "fiacchezza" & Ghi chú

Cách dùng "fiacchezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'fiacchezza' thường được dùng để chỉ trạng thái mệt mỏi về thể chất, sự thiếu sức sống. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự mệt mỏi về tinh thần hoặc cảm xúc.

Ngữ pháp & Chia từ "fiacchezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fiacchezza
La fiacchezza lo ha costretto a letto.
(Sự mệt mỏi đã buộc anh ấy phải nằm liệt giường.)
Với mạo từ xác định le fiacchezze
Le fiacchezze primaverili sono comuni.
(Sự mệt mỏi vào mùa xuân là phổ biến.)
Với mạo từ không xác định una fiacchezza
Sentiva una fiacchezza improvvisa.
(Anh ấy cảm thấy một sự mệt mỏi đột ngột.)