finanziario
Định nghĩa & Giải nghĩa "finanziario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che concerne la finanza, l'amministrazione del denaro e del credito.
Ý nghĩa của "finanziario" trong tiếng Việt
Liên quan đến tiền bạc hoặc việc quản lý tiền bạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "finanziario"
-
"La crisi finanziaria ha colpito duramente l'economia globale."
"Cuộc khủng hoảng tài chính đã ảnh hưởng nặng nề đến nền kinh tế toàn cầu."
-
"Il governo ha annunciato nuove misure finanziarie per sostenere le imprese."
"Chính phủ đã công bố các biện pháp tài chính mới để hỗ trợ các doanh nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finanziario"
Đồng nghĩa
Cách dùng "finanziario" & Ghi chú
Cách dùng "finanziario" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'finanziario' thường được dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến tiền bạc, tài chính ở quy mô lớn hơn như các tổ chức, công ty hoặc chính phủ. Cần phân biệt với 'economico' (kinh tế) có nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "finanziario" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel disastro finanziario ha colpito duramente l'azienda."
"Thảm họa tài chính đó đã giáng một đòn mạnh vào công ty."
-
"È stato bello l'anno finanziario precedente, con profitti record."
"Năm tài chính trước thật tuyệt vời, với lợi nhuận kỷ lục."
-
"Quei mercati finanziari sono estremamente volatili in questo periodo."
"Những thị trường tài chính đó cực kỳ biến động trong giai đoạn này."
-
"Il settore immobiliare è meno finanziario di quanto si pensi."
"Lĩnh vực bất động sản ít mang tính tài chính hơn mọi người nghĩ."
-
"Questo è il progetto finanziario più rischioso che abbiamo mai intrapreso."
"Đây là dự án tài chính rủi ro nhất mà chúng tôi từng thực hiện."
-
"La crisi del 2008 ha dimostrato quanto interconnesso sia il sistema finanziario globale."
"Cuộc khủng hoảng năm 2008 đã chứng minh hệ thống tài chính toàn cầu liên kết chặt chẽ như thế nào."
-
"Il mio consulente finanziario mi ha dato ottimi consigli."
"Người cố vấn tài chính của tôi đã cho tôi những lời khuyên rất tốt."
-
"La sua situazione finanziaria è migliorata notevolmente negli ultimi anni."
"Tình hình tài chính của anh ấy/cô ấy đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."
-
"I nostri obiettivi finanziari a lungo termine sono ambiziosi."
"Các mục tiêu tài chính dài hạn của chúng tôi rất tham vọng."