(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grossolanità
B2
sostantivo B2 Xã hội, Hành vi

grossolanità

/ɡrossolaniˈta/
sự thô thiển
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grossolanità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è grossolano, rozzo, privo di finezza e di accuratezza.

Ý nghĩa của "grossolanità" trong tiếng Việt

Trạng thái thô thiển, chưa chuẩn bị, hoặc chưa tinh chế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grossolanità"

  • "La sua grossolanità mi ha offeso profondamente."

    "Sự thô thiển của anh ta đã xúc phạm tôi sâu sắc."

  • "Non sopporto la grossolanità di certi programmi televisivi."

    "Tôi không thể chịu đựng được sự thô thiển của một số chương trình truyền hình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grossolanità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "grossolanità" & Ghi chú

Cách dùng "grossolanità" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả sự thô thiển, thiếu tế nhị hoặc sự chưa hoàn thiện. Cần phân biệt với các sắc thái khác như sự cẩu thả (negligenza) hoặc sự vụng về (goffaggine).

Ngữ pháp & Chia từ "grossolanità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la grossolanità
La grossolanità del suo comportamento mi ha offeso.
(Sự thô lỗ trong hành vi của anh ta đã xúc phạm tôi.)
Với mạo từ xác định le grossolanità
Le sue grossolanità sono inaccettabili in un contesto formale.
(Những lời lẽ thô tục của anh ấy là không thể chấp nhận được trong một bối cảnh trang trọng.)
Với mạo từ không xác định una grossolanità
Dire una bugia bianca è stata una grossolanità, lo ammetto.
(Tôi thừa nhận rằng nói một lời nói dối vô hại là một sự thô lỗ.)