(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finto
B1
aggettivo B1 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

finto

/ˈfinto/
giả tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non autentico, artificiale, simulato.

Ý nghĩa của "finto" trong tiếng Việt

Giả tạo, không thật, làm ra vẻ, không chân thật, không tự nhiên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "finto"

  • "Il sorriso di Giulia era finto."

    "Nụ cười của Giulia là giả tạo."

  • "Quella borsa è fatta di pelle finta."

    "Cái túi đó được làm bằng da giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "finto" & Ghi chú

Cách dùng "finto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'finto' thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc hành động không thật, giả tạo. Cần phân biệt với 'falso', có thể dùng để chỉ thông tin sai lệch hoặc tiền giả.

Ngữ pháp & Chia từ "finto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un albero di Natale finto perché sono allergico al pino."

    "Tôi đã mua một cây thông Noel giả vì tôi bị dị ứng với cây thông."

  • "Indossava una finta pelliccia per proteggersi dal freddo."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông thú giả để bảo vệ mình khỏi cái lạnh."

  • "Il suo sorriso era finto, si capiva che era arrabbiata."

    "Nụ cười của cô ấy là giả tạo, có thể thấy rằng cô ấy đang tức giận."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel finto sorriso non mi convince."

    "Nụ cười giả tạo kia không thuyết phục được tôi."

  • "Che bello scherzo finto ci hai fatto!"

    "Bạn đã chơi một trò đùa giả tạo thật hay!"

  • "Quei finti diamanti non valgono niente."

    "Những viên kim cương giả đó không có giá trị gì."