(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simulato
B1
aggettivo B1 Giáo dục

simulato

/si.muˈla.to/
bài kiểm tra mô phỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "simulato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Creato per sembrare o funzionare come qualcos'altro, specialmente a scopo di test o addestramento.

Ý nghĩa của "simulato" trong tiếng Việt

Được tạo ra để trông giống hoặc hoạt động như một cái gì đó khác, đặc biệt cho mục đích thử nghiệm hoặc đào tạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "simulato"

  • "Abbiamo fatto un esame simulato per prepararci all'esame finale."

    "Chúng tôi đã làm một bài kiểm tra mô phỏng để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ."

  • "L'azienda utilizza un ambiente simulato per testare i nuovi software."

    "Công ty sử dụng một môi trường mô phỏng để kiểm tra các phần mềm mới."

Cách dùng "simulato" & Ghi chú

Cách dùng "simulato" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'simulato' thường được dùng để chỉ những bài kiểm tra, tình huống, hoặc hệ thống được tạo ra để mô phỏng thực tế, giúp người học hoặc người dùng làm quen và luyện tập trước khi đối mặt với tình huống thật. Cần phân biệt với 'finto' có nghĩa là giả tạo, không thật.

Ngữ pháp & Chia từ "simulato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'attacco cardiaco simulato durante l'esercitazione sembrava molto realistico."

    "Cơn đau tim giả lập trong buổi diễn tập trông rất thật."

  • "Le emozioni simulate dagli attori erano così intense da commuovere il pubblico."

    "Những cảm xúc được diễn xuất giả tạo bởi các diễn viên mãnh liệt đến nỗi khiến khán giả xúc động."

  • "Il software simulato ha permesso di testare il sistema senza rischi."

    "Phần mềm mô phỏng đã cho phép kiểm tra hệ thống mà không gặp rủi ro."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel simulato allarme antincendio ha spaventato tutti."

    "Cái chuông báo cháy giả kia đã làm mọi người hoảng sợ."

  • "È bello il simulato interesse che mostri per il mio lavoro, ma so che non ti importa."

    "Thật đẹp vẻ quan tâm giả tạo mà bạn thể hiện với công việc của tôi, nhưng tôi biết bạn không quan tâm đâu."

  • "Quei simulati sorrisi non mi convincono affatto."

    "Những nụ cười giả tạo kia hoàn toàn không thuyết phục được tôi."