(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fioca
B2
aggettivo B2 Mô tả ánh sáng, Thị giác

fioca

/ˈfjɔːka/
ánh sáng ảm đạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fioca"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che emana una luce debole e incerta, o che è immerso in una penombra.

Ý nghĩa của "fioca" trong tiếng Việt

Ánh sáng không sáng hoặc rõ ràng; thiếu cường độ hoặc độ sống động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fioca"

  • "La lampada emetteva una luce fioca."

    "Chiếc đèn phát ra một ánh sáng ảm đạm."

  • "Ricordo solo la sua figura fioca nel buio."

    "Tôi chỉ nhớ dáng hình mờ ảo của anh ấy trong bóng tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fioca"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

intensa (Mạnh mẽ) brillante (Sáng chói)

Cách dùng "fioca" & Ghi chú

Cách dùng "fioca" đúng ngữ cảnh

Từ 'fioca' thường được dùng để miêu tả ánh sáng yếu, không rõ ràng, hoặc mờ ảo. Tương tự như 'ảm đạm' trong tiếng Việt nhưng có thể mang sắc thái thơ mộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fioca" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel fioco lume rischiarava a malapena la stanza."

    "Ánh sáng lờ mờ kia hầu như không soi sáng được căn phòng."

  • "Non sopporto quella fioca luce che mi fa venire il mal di testa."

    "Tôi không chịu được ánh sáng lờ mờ đó, nó làm tôi đau đầu."

  • "Quelli fioca stelle brillano timidamente nel cielo notturno."

    "Những ngôi sao mờ nhạt kia đang tỏa sáng một cách rụt rè trên bầu trời đêm."