(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tenue
B2
aggettivo B2 Luật pháp, Khoa học, Thống kê

tenue

/ˈtɛnue/
bằng chứng mong manh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tenue"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Debole, leggero, inconsistente; che non ha una base solida.

Ý nghĩa của "tenue" trong tiếng Việt

Rất yếu hoặc mong manh; thiếu cơ sở vững chắc, được hỗ trợ kém; loãng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tenue"

  • "Le prove a suo carico sono molto tenui."

    "Những bằng chứng chống lại anh ta rất mong manh."

  • "Aveva solo una tenue speranza di farcela."

    "Anh ta chỉ có một tia hy vọng mong manh để thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenue"

Đồng nghĩa

debole (yếu ớt) fragile (dễ vỡ) inconsistente (không nhất quán)

Trái nghĩa

Cách dùng "tenue" & Ghi chú

Cách dùng "tenue" đúng ngữ cảnh

Từ 'tenue' thường được dùng để chỉ những bằng chứng, lập luận hoặc dấu hiệu yếu ớt, không đủ sức thuyết phục hoặc chứng minh điều gì đó. Cần phân biệt với 'debole' (yếu) dùng để chỉ sức khỏe hoặc thể chất.

Ngữ pháp & Chia từ "tenue" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello e tenue ricordo d'infanzia che conservo nel cuore."

    "Đó là một kỷ niệm tuổi thơ đẹp đẽ và mong manh mà tôi giữ trong tim."

  • "Quello che sento è un bello e tenue profumo di lavanda."

    "Thứ tôi ngửi thấy là một mùi hoa oải hương đẹp đẽ và thoang thoảng."

  • "Sono quelle belle e tenui speranze che ci fanno andare avanti."

    "Đó là những hy vọng đẹp đẽ và yếu ớt giúp chúng ta tiến bước."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia tenue speranza è che tu stia bene."

    "Hy vọng mong manh của tôi là bạn vẫn ổn."

  • "Il suo tenue ricordo dell'infanzia era legato a quel profumo."

    "Ký ức mờ nhạt của anh ấy về thời thơ ấu gắn liền với mùi hương đó."

  • "I nostri tenui progressi sono comunque un passo avanti."

    "Những tiến bộ nhỏ bé của chúng ta dù sao cũng là một bước tiến."