(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prospero
B1
aggettivo B1 Kinh tế, Xã hội, Môi trường

prospero

/ˈprɔspero/
nơi thịnh vượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prospero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è in condizioni economiche floride; che è in fase di sviluppo e crescita.

Ý nghĩa của "prospero" trong tiếng Việt

'Thriving place' là một địa điểm hoặc khu vực thịnh vượng, đang phát triển và hưng thịnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prospero"

  • "La città è diventata un centro commerciale prospero."

    "Thành phố đã trở thành một trung tâm thương mại thịnh vượng."

  • "La sua azienda è prospera grazie alle nuove tecnologie."

    "Công ty của anh ấy thịnh vượng nhờ các công nghệ mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prospero"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "prospero" & Ghi chú

Cách dùng "prospero" đúng ngữ cảnh

Từ 'prospero' thường được dùng để chỉ một nơi hoặc một quốc gia có nền kinh tế phát triển, giàu có và thịnh vượng. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả một người thành công và giàu có. Trong tiếng Việt, 'thịnh vượng' có thể được dịch là 'prospero' trong nhiều ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "prospero" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo nuovo ristorante è più prospero del precedente."

    "Nhà hàng mới này thịnh vượng hơn nhà hàng trước."

  • "La sua azienda è la più prospera della regione."

    "Công ty của anh ấy là thịnh vượng nhất trong khu vực."

  • "In tempi di crisi, poche aziende rimangono prospere."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng, chỉ có một vài công ty vẫn thịnh vượng."