fiume di parole
Định nghĩa & Giải nghĩa "fiume di parole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un discorso lungo e ininterrotto, spesso fluente ed eloquente.
Ý nghĩa của "fiume di parole" trong tiếng Việt
Một bài diễn văn hoặc tranh luận dài dòng và hoa mỹ được sử dụng để thuyết phục ai đó hoặc bán một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fiume di parole"
-
"Il politico ha tenuto un vero e proprio fiume di parole durante il dibattito."
"Chính trị gia đã tuôn ra một tràng thao thao bất tuyệt trong cuộc tranh luận."
-
"Era così emozionata che le uscì un fiume di parole senza riuscire a fermarsi."
"Cô ấy xúc động đến nỗi tuôn ra một tràng thao thao bất tuyệt mà không thể dừng lại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiume di parole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fiume di parole" & Ghi chú
Cách dùng "fiume di parole" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'thao thao bất tuyệt' trong tiếng Việt, 'fiume di parole' dùng để chỉ một tràng lời nói liên tục và không ngớt, có thể mang tính thuyết phục hoặc chỉ đơn giản là thể hiện sự dồi dào trong ngôn ngữ.