(Vị trí top_banner)
Hình minh họa logorrea
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học

logorrea

/loɡorˈrɛa/
tính ba hoa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "logorrea"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Flusso di parole eccessivo e spesso incoerente.

Ý nghĩa của "logorrea" trong tiếng Việt

Tính ba hoa, nói nhiều, đặc biệt về những chuyện vặt vãnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "logorrea"

  • "La sua logorrea era inarrestabile, parlava senza sosta di argomenti insignificanti."

    "Chứng ba hoa của anh ấy không thể ngăn cản được, anh ấy nói không ngừng về những chủ đề vô nghĩa."

  • "Il medico ha diagnosticato una forma di logorrea causata dall'ansia."

    "Bác sĩ chẩn đoán một dạng tính ba hoa do lo lắng gây ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "logorrea"

Đồng nghĩa

verbosità (tính nói nhiều, tính dài dòng) loquacità (tính hoạt ngôn, tính ba hoa)

Trái nghĩa

laconicità (tính ngắn gọn, súc tích) taciturnità (tính ít nói, trầm lặng)

Cách dùng "logorrea" & Ghi chú

Cách dùng "logorrea" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'nói dai, nói nhiều' trong tiếng Việt, nhưng 'logorrea' mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc nói nhiều một cách vô nghĩa và khó kiểm soát, thường do trạng thái tâm lý hoặc bệnh lý gây ra. Cần phân biệt với 'chiacchierare' (tán gẫu, trò chuyện) mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "logorrea" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la logorrea
La logorrea del politico era inarrestabile.
(Chứng nói nhiều của chính trị gia không thể ngăn cản.)
Với mạo từ xác định le logorree
Le logorree dei pazienti psichiatrici richiedono un ascolto attento.
(Chứng nói nhiều của bệnh nhân tâm thần đòi hỏi sự lắng nghe cẩn thận.)
Với mạo từ không xác định una logorrea
Ha una logorrea che mi fa impazzire.
(Anh ấy có chứng nói nhiều khiến tôi phát điên.)