logorrea
Định nghĩa & Giải nghĩa "logorrea"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Flusso di parole eccessivo e spesso incoerente.
Ý nghĩa của "logorrea" trong tiếng Việt
Tính ba hoa, nói nhiều, đặc biệt về những chuyện vặt vãnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "logorrea"
-
"La sua logorrea era inarrestabile, parlava senza sosta di argomenti insignificanti."
"Chứng ba hoa của anh ấy không thể ngăn cản được, anh ấy nói không ngừng về những chủ đề vô nghĩa."
-
"Il medico ha diagnosticato una forma di logorrea causata dall'ansia."
"Bác sĩ chẩn đoán một dạng tính ba hoa do lo lắng gây ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "logorrea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "logorrea" & Ghi chú
Cách dùng "logorrea" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'nói dai, nói nhiều' trong tiếng Việt, nhưng 'logorrea' mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc nói nhiều một cách vô nghĩa và khó kiểm soát, thường do trạng thái tâm lý hoặc bệnh lý gây ra. Cần phân biệt với 'chiacchierare' (tán gẫu, trò chuyện) mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "logorrea" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la logorrea |
La logorrea del politico era inarrestabile.
(Chứng nói nhiều của chính trị gia không thể ngăn cản.)
|
| Với mạo từ xác định | le logorree |
Le logorree dei pazienti psichiatrici richiedono un ascolto attento.
(Chứng nói nhiều của bệnh nhân tâm thần đòi hỏi sự lắng nghe cẩn thận.)
|
| Với mạo từ không xác định | una logorrea |
Ha una logorrea che mi fa impazzire.
(Anh ấy có chứng nói nhiều khiến tôi phát điên.)
|