(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eloquente
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Ngôn ngữ học

eloquente

/eloˈkwɛnte/
diễn đạt rõ ràng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eloquente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi sa esprimersi in modo chiaro, efficace e persuasivo.

Ý nghĩa của "eloquente" trong tiếng Việt

Có khả năng diễn đạt trôi chảy và mạch lạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eloquente"

  • "Il suo discorso è stato molto eloquente."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất rõ ràng và hùng hồn."

  • "È una scrittrice eloquente e incisiva."

    "Cô ấy là một nhà văn diễn đạt rõ ràng và sâu sắc."

Cách dùng "eloquente" & Ghi chú

Cách dùng "eloquente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'diễn đạt rõ ràng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ khả năng nói hoặc viết một cách trôi chảy và thuyết phục. Cần phân biệt với 'chiaro' (rõ ràng) vì 'eloquente' nhấn mạnh đến khả năng diễn đạt một cách hùng biện.

Ngữ pháp & Chia từ "eloquente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Tra tutti i relatori, Marco è il più eloquente."

    "Trong tất cả các diễn giả, Marco là người hùng biện nhất."

  • "La sua lettera era più eloquente del suo discorso."

    "Bức thư của anh ấy hùng hồn hơn bài phát biểu của anh ấy."

  • "Le sue parole furono eloquentissime, tanto da commuovere tutti i presenti."

    "Lời nói của anh ấy rất hùng hồn, đến nỗi khiến tất cả những người có mặt xúc động."