(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elasticità
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Vật lý, Kỹ thuật

elasticità

/elastiʧiˈta/
độ co giãn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elasticità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La proprietà di un corpo di deformarsi sotto l'azione di una forza e di riacquistare la forma originaria quando la forza cessa.

Ý nghĩa của "elasticità" trong tiếng Việt

Khả năng của một vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén; tính co giãn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elasticità"

  • "La gomma ha una grande elasticità."

    "Cao su có độ co giãn lớn."

  • "L'elasticità della domanda rispetto al prezzo è un concetto fondamentale in economia."

    "Độ co giãn của cầu theo giá là một khái niệm cơ bản trong kinh tế học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elasticità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "elasticità" & Ghi chú

Cách dùng "elasticità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'elasticità' trong tiếng Ý tương tự như trong tiếng Việt, chỉ khả năng một vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng. Tuy nhiên, trong kinh tế, 'elasticità' còn được dùng để chỉ độ nhạy của một biến số đối với sự thay đổi của một biến số khác (ví dụ: độ co giãn của cầu).

Ngữ pháp & Chia từ "elasticità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'elasticità
L'elasticità della gomma è notevole.
(Độ đàn hồi của cao su rất đáng kể.)
Với mạo từ xác định le elasticità
Le elasticità dei diversi materiali sono state confrontate.
(Độ đàn hồi của các vật liệu khác nhau đã được so sánh.)
Với mạo từ không xác định un'elasticità
Questo tessuto ha un'elasticità sorprendente.
(Loại vải này có độ đàn hồi đáng kinh ngạc.)