elasticità
Định nghĩa & Giải nghĩa "elasticità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La proprietà di un corpo di deformarsi sotto l'azione di una forza e di riacquistare la forma originaria quando la forza cessa.
Ý nghĩa của "elasticità" trong tiếng Việt
Khả năng của một vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc nén; tính co giãn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "elasticità"
-
"La gomma ha una grande elasticità."
"Cao su có độ co giãn lớn."
-
"L'elasticità della domanda rispetto al prezzo è un concetto fondamentale in economia."
"Độ co giãn của cầu theo giá là một khái niệm cơ bản trong kinh tế học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elasticità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elasticità" & Ghi chú
Cách dùng "elasticità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'elasticità' trong tiếng Ý tương tự như trong tiếng Việt, chỉ khả năng một vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng. Tuy nhiên, trong kinh tế, 'elasticità' còn được dùng để chỉ độ nhạy của một biến số đối với sự thay đổi của một biến số khác (ví dụ: độ co giãn của cầu).
Ngữ pháp & Chia từ "elasticità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'elasticità |
L'elasticità della gomma è notevole.
(Độ đàn hồi của cao su rất đáng kể.)
|
| Với mạo từ xác định | le elasticità |
Le elasticità dei diversi materiali sono state confrontate.
(Độ đàn hồi của các vật liệu khác nhau đã được so sánh.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'elasticità |
Questo tessuto ha un'elasticità sorprendente.
(Loại vải này có độ đàn hồi đáng kinh ngạc.)
|