rompersi
Định nghĩa & Giải nghĩa "rompersi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Smettere di funzionare correttamente, specialmente riferito a macchinari o veicoli.
Ý nghĩa của "rompersi" trong tiếng Việt
Ngừng hoạt động, thường liên quan đến xe cộ hoặc máy móc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rompersi"
-
"La macchina si è rotta mentre tornavo a casa."
"Xe hơi bị hỏng khi tôi đang trên đường về nhà."
-
"Il motore si è rotto improvvisamente."
"Động cơ đột ngột bị hỏng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rompersi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rompersi" & Ghi chú
Cách dùng "rompersi" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'bị hỏng' trong tiếng Việt, 'rompersi' thường dùng để chỉ sự cố, hư hỏng của máy móc, xe cộ hoặc các thiết bị. Tuy nhiên, 'rompersi' còn có nghĩa bóng là 'bị gãy' (tay, chân...). Cần phân biệt với 'guastarsi' cũng có nghĩa là 'bị hỏng' nhưng thường dùng cho đồ ăn, thức uống bị ôi thiu.
Ngữ pháp & Chia từ "rompersi" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "rompersi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi rompo |
Io mi rompo spesso le ossa facendo sport.
(Tôi thường bị gãy xương khi chơi thể thao.)
|
| tu (bạn) | ti rompi |
Tu ti rompi facilmente quando sei stressato.
(Bạn dễ bị suy sụp khi căng thẳng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si rompe |
Lui si rompe sempre quando perde.
(Anh ấy luôn nổi cáu khi thua cuộc.)
|
| noi (chúng tôi) | ci rompiamo |
Noi ci rompiamo di lavorare ogni giorno.
(Chúng tôi chán ngấy việc làm việc mỗi ngày.)
|
| voi (các bạn) | vi rompete |
Voi vi rompete sempre con le stesse cose.
(Các bạn luôn cãi nhau vì những điều giống nhau.)
|
| loro (họ) | si rompono |
Loro si rompono spesso durante le escursioni.
(Họ thường bị thương trong các chuyến du ngoạn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia macchina si è rotta sulla strada per Roma."
"Xe của tôi đã bị hỏng trên đường đến Rome."
-
"Le finestre si sono rotte a causa del forte vento."
"Các cửa sổ đã bị vỡ do gió lớn."
-
"Mi si è rotto l'orologio nuovo."
"Đồng hồ mới của tôi đã bị hỏng."
-
"La macchina si è rotta ieri."
"Cái máy đã bị hỏng ngày hôm qua."
-
"I miei occhiali si sono rotti mentre correvo."
"Kính của tôi đã bị vỡ khi tôi đang chạy."
-
"La sedia si è rotta perché eri troppo pesante."
"Cái ghế đã bị gãy vì bạn quá nặng."
-
"La macchina è stata rotta dai bambini."
"Cái máy đã bị lũ trẻ làm hỏng."
-
"Il computer viene rotto frequentemente a causa del virus."
"Cái máy tính thường xuyên bị hỏng do virus."
-
"Le sedie sono state rotte durante la festa."
"Những cái ghế đã bị làm hỏng trong suốt bữa tiệc."
-
"Perché si è rotta la lavatrice di nuovo?"
"Tại sao cái máy giặt lại bị hỏng nữa vậy?"
-
"Quando si romperà la tua vecchia macchina?"
"Khi nào thì chiếc xe cũ của bạn sẽ bị hỏng?"
-
"Come mai si sono rotti tutti i giocattoli?"
"Tại sao tất cả đồ chơi đều bị hỏng vậy?"
-
"In questa fabbrica, si rompono spesso i macchinari."
"Trong nhà máy này, máy móc thường bị hỏng."
-
"Durante l'inverno, si è rotto il sistema di riscaldamento."
"Trong suốt mùa đông, hệ thống sưởi đã bị hỏng."
-
"In autostrada, si sono rotte diverse automobili a causa del ghiaccio."
"Trên đường cao tốc, nhiều ô tô đã bị hỏng do băng giá."