(Vị trí top_banner)
Hình minh họa flessibilmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

flessibilmente

/flessibilˈmente/
một cách linh hoạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flessibilmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo flessibile; con flessibilità. Che si adatta facilmente a nuove situazioni o condizioni.

Ý nghĩa của "flessibilmente" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện khả năng thay đổi để phù hợp với các điều kiện hoặc tình huống mới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "flessibilmente"

  • "L'azienda si è adattata flessibilmente ai cambiamenti del mercato."

    "Công ty đã thích ứng một cách linh hoạt với những thay đổi của thị trường."

  • "Dobbiamo affrontare i problemi flessibilmente."

    "Chúng ta cần đối mặt với các vấn đề một cách linh hoạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flessibilmente"

Đồng nghĩa

elasticamente (một cách đàn hồi) adattabilmente (một cách dễ thích nghi)

Trái nghĩa

Cách dùng "flessibilmente" & Ghi chú

Cách dùng "flessibilmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách linh hoạt' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả khả năng thích ứng, điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "flessibilmente" (Grammatica)