(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rigidamente
B2
avverbio B2 Chung

rigidamente

/ri.d͡ʒi.daˈmen.te/
một cách cứng nhắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigidamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo rigido, senza flessibilità o adattabilità.

Ý nghĩa của "rigidamente" trong tiếng Việt

Một cách không dễ bị uốn cong hoặc thay đổi; một cách cứng nhắc, không linh hoạt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rigidamente"

  • "Il regolamento è applicato rigidamente."

    "Quy định được áp dụng một cách cứng nhắc."

  • "L'azienda segue rigidamente le procedure di sicurezza."

    "Công ty tuân thủ một cách cứng nhắc các quy trình an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigidamente"

Đồng nghĩa

inflessibilmente (một cách không linh hoạt) severamente (một cách nghiêm khắc)

Trái nghĩa

flessibilmente (một cách linh hoạt) elasticamente (một cách mềm dẻo)

Cách dùng "rigidamente" & Ghi chú

Cách dùng "rigidamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả sự cứng nhắc, không linh hoạt trong cách cư xử, quy tắc hoặc vật chất. Cần phân biệt với 'strettamente' (chặt chẽ) khi nói về tuân thủ quy tắc, và 'teso' (căng thẳng) khi nói về trạng thái tinh thần hoặc vật lý.

Ngữ pháp & Chia từ "rigidamente" (Grammatica)