rigidamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "rigidamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo rigido, senza flessibilità o adattabilità.
Ý nghĩa của "rigidamente" trong tiếng Việt
Một cách không dễ bị uốn cong hoặc thay đổi; một cách cứng nhắc, không linh hoạt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rigidamente"
-
"Il regolamento è applicato rigidamente."
"Quy định được áp dụng một cách cứng nhắc."
-
"L'azienda segue rigidamente le procedure di sicurezza."
"Công ty tuân thủ một cách cứng nhắc các quy trình an toàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigidamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rigidamente" & Ghi chú
Cách dùng "rigidamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả sự cứng nhắc, không linh hoạt trong cách cư xử, quy tắc hoặc vật chất. Cần phân biệt với 'strettamente' (chặt chẽ) khi nói về tuân thủ quy tắc, và 'teso' (căng thẳng) khi nói về trạng thái tinh thần hoặc vật lý.