floscio
Định nghĩa & Giải nghĩa "floscio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di forza, di tono muscolare, che non ha consistenza o sodezza.
Ý nghĩa của "floscio" trong tiếng Việt
Mềm nhũn, thiếu độ săn chắc; yếu ớt và suy nhược.
Câu ví dụ tiếng Ý với "floscio"
-
"Il pane è diventato floscio perché l'ho lasciato all'aria."
"Bánh mì trở nên mềm nhũn vì tôi để nó ngoài không khí."
-
"Dopo la malattia, mi sentivo floscio e senza energie."
"Sau trận ốm, tôi cảm thấy mềm nhũn và không có năng lượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "floscio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "floscio" & Ghi chú
Cách dùng "floscio" đúng ngữ cảnh
Từ 'floscio' thường dùng để chỉ trạng thái mềm nhũn, thiếu sức sống của vật chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự mềm mại.
Ngữ pháp & Chia từ "floscio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il pane vecchio era floscio e immangiabile."
"Bánh mì cũ mềm nhũn và không thể ăn được."
-
"Dopo la lunga malattia, il suo corpo è diventato floscio."
"Sau một thời gian dài bệnh tật, cơ thể anh ấy trở nên yếu ớt."
-
"Le tende flosce non si muovevano con la brezza."
"Những chiếc rèm rũ không lay động trước làn gió nhẹ."