(Vị trí top_banner)
Hình minh họa floscio
B1
aggettivo B1 Y học/Mô tả chung

floscio

/ˈflɔʃʃo/
mềm nhũn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "floscio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di forza, di tono muscolare, che non ha consistenza o sodezza.

Ý nghĩa của "floscio" trong tiếng Việt

Mềm nhũn, thiếu độ săn chắc; yếu ớt và suy nhược.

Câu ví dụ tiếng Ý với "floscio"

  • "Il pane è diventato floscio perché l'ho lasciato all'aria."

    "Bánh mì trở nên mềm nhũn vì tôi để nó ngoài không khí."

  • "Dopo la malattia, mi sentivo floscio e senza energie."

    "Sau trận ốm, tôi cảm thấy mềm nhũn và không có năng lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "floscio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "floscio" & Ghi chú

Cách dùng "floscio" đúng ngữ cảnh

Từ 'floscio' thường dùng để chỉ trạng thái mềm nhũn, thiếu sức sống của vật chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự mềm mại.

Ngữ pháp & Chia từ "floscio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il pane vecchio era floscio e immangiabile."

    "Bánh mì cũ mềm nhũn và không thể ăn được."

  • "Dopo la lunga malattia, il suo corpo è diventato floscio."

    "Sau một thời gian dài bệnh tật, cơ thể anh ấy trở nên yếu ớt."

  • "Le tende flosce non si muovevano con la brezza."

    "Những chiếc rèm rũ không lay động trước làn gió nhẹ."