(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tonico
B1
aggettivo B1 Thể dục thẩm mỹ, Sức khỏe, Âm nhạc

tonico

/ˈtɔːniko/
săn chắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tonico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un effetto positivo sulla tonicità muscolare e sulla vitalità fisica.

Ý nghĩa của "tonico" trong tiếng Việt

Có cơ bắp săn chắc và phát triển tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tonico"

  • "Dopo mesi di allenamento, i suoi muscoli sono diventati tonici."

    "Sau nhiều tháng tập luyện, cơ bắp của anh ấy đã trở nên săn chắc."

  • "Fare sport regolarmente aiuta a mantenere il corpo tonico e in salute."

    "Tập thể thao thường xuyên giúp giữ cho cơ thể săn chắc và khỏe mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tonico"

Đồng nghĩa

sodo (chắc nịch) robusto (khỏe mạnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "tonico" & Ghi chú

Cách dùng "tonico" đúng ngữ cảnh

Từ 'tonico' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'săn chắc' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa về sức khỏe và tinh thần. Ngoài ra, 'tonico' còn có thể dùng để chỉ một loại nước uống có ga.

Ngữ pháp & Chia từ "tonico" (Grammatica)