tonico
Định nghĩa & Giải nghĩa "tonico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha un effetto positivo sulla tonicità muscolare e sulla vitalità fisica.
Ý nghĩa của "tonico" trong tiếng Việt
Có cơ bắp săn chắc và phát triển tốt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tonico"
-
"Dopo mesi di allenamento, i suoi muscoli sono diventati tonici."
"Sau nhiều tháng tập luyện, cơ bắp của anh ấy đã trở nên săn chắc."
-
"Fare sport regolarmente aiuta a mantenere il corpo tonico e in salute."
"Tập thể thao thường xuyên giúp giữ cho cơ thể săn chắc và khỏe mạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tonico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tonico" & Ghi chú
Cách dùng "tonico" đúng ngữ cảnh
Từ 'tonico' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'săn chắc' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa về sức khỏe và tinh thần. Ngoài ra, 'tonico' còn có thể dùng để chỉ một loại nước uống có ga.