(Vị trí top_banner)
Hình minh họa molle
A2
aggettivo A2 Ẩm thực, Cảm xúc

molle

/ˈmɔlle/
nhão
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "molle"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha consistenza soda o rigida; che si deforma facilmente alla pressione.

Ý nghĩa của "molle" trong tiếng Việt

Mềm và nhão; bị biến thành trạng thái mềm, nhão.

Câu ví dụ tiếng Ý với "molle"

  • "Il pane era troppo molle per essere tagliato."

    "Bánh mì quá nhão để cắt."

  • "La torta è venuta troppo molle, forse ho messo troppo latte."

    "Bánh ngọt bị nhão quá, có lẽ tôi đã cho quá nhiều sữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "molle"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sodo (Rắn chắc, cứng cáp) duro (Cứng rắn)

Cách dùng "molle" & Ghi chú

Cách dùng "molle" đúng ngữ cảnh

Il termine 'molle' descrive qualcosa che è cedevole, non solido. Può riferirsi a cibo, oggetti o anche a uno stato d'animo. È importante distinguere tra 'molle' e altri termini come 'soffice' ('soffice' è più legato alla sensazione di morbidezza e leggerezza, mentre 'molle' indica una mancanza di consistenza).

Ngữ pháp & Chia từ "molle" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il pane era troppo molle per farci un panino."

    "Bánh mì quá mềm để làm bánh sandwich."

  • "Le nuvole sembrano molli e soffici come cotone."

    "Những đám mây trông mềm và xốp như bông."

  • "Questi materassi sono troppo molli per la mia schiena."

    "Những chiếc nệm này quá mềm đối với lưng của tôi."