(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fluttuante
B2
adjective B2 Kinh tế, Khoa học, Tổng quát

fluttuante

/flutˈtwan.te/
biến động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fluttuante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è soggetto a fluttuazioni, instabile, variabile.

Ý nghĩa của "fluttuante" trong tiếng Việt

Thay đổi thường xuyên về kích thước, số lượng, chất lượng, v.v., đặc biệt là từ mức độ này sang mức độ khác; biến động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fluttuante"

  • "Il prezzo del petrolio è fluttuante a causa delle tensioni internazionali."

    "Giá dầu biến động do căng thẳng quốc tế."

  • "La sua situazione finanziaria è fluttuante; a volte è ricco, a volte è povero."

    "Tình hình tài chính của anh ấy biến động; đôi khi giàu, đôi khi nghèo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fluttuante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fluttuante" & Ghi chú

Cách dùng "fluttuante" đúng ngữ cảnh

Từ "fluttuante" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "biến động" trong tiếng Việt, diễn tả sự thay đổi liên tục và không ổn định. Tuy nhiên, sắc thái của "fluttuante" có thể nhấn mạnh hơn vào sự dao động lên xuống hoặc sự không chắc chắn.

Ngữ pháp & Chia từ "fluttuante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il mercato azionario è caratterizzato da una situazione fluttuante."

    "Thị trường chứng khoán được đặc trưng bởi một tình hình biến động."

  • "Le loro opinioni sono fluttuanti, cambiano a seconda delle circostanze."

    "Ý kiến của họ không ổn định, thay đổi tùy theo hoàn cảnh."

  • "L'acqua fluttuante nel fiume rifletteva il cielo nuvoloso."

    "Nước lấp lánh trên sông phản chiếu bầu trời nhiều mây."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio umore è fluttuante oggi, non so perché."

    "Tâm trạng của tôi hôm nay thất thường, tôi không biết tại sao."

  • "La sua situazione finanziaria è fluttuante a causa degli investimenti rischiosi."

    "Tình hình tài chính của anh ấy/cô ấy không ổn định do các khoản đầu tư rủi ro."

  • "I nostri piani per le vacanze estive sono ancora fluttuanti, dobbiamo decidere."

    "Kế hoạch cho kỳ nghỉ hè của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn, chúng ta cần quyết định."