fontana
Định nghĩa & Giải nghĩa "fontana"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Struttura, naturale o artificiale, da cui sgorga acqua, per ornamento o per uso pratico.
Ý nghĩa của "fontana" trong tiếng Việt
Một cấu trúc phun nước lên không trung để tạo hiệu ứng trang trí hoặc giải trí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fontana"
-
"La fontana principale della piazza è illuminata di notte."
"Đài phun nước chính của quảng trường được chiếu sáng vào ban đêm."
-
"I turisti lanciano monete nella fontana esprimendo un desiderio."
"Khách du lịch ném đồng xu vào đài phun nước để ước nguyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fontana"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fontana" & Ghi chú
Cách dùng "fontana" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'fontana' là từ phổ biến nhất để chỉ đài phun nước. Cần phân biệt với 'zampillo', có nghĩa là tia nước phun ra từ đài phun nước.
Ngữ pháp & Chia từ "fontana" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fontana |
La fontana in piazza è molto bella.
(Cái đài phun nước ở quảng trường rất đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | le fontane |
Le fontane di Roma sono famose in tutto il mondo.
(Những đài phun nước ở Rome nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fontana |
Nel parco c'è una fontana antica.
(Trong công viên có một đài phun nước cổ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La fontana nel parco è molto antica."
"Đài phun nước trong công viên rất cổ kính."
-
"Il turista ha gettato una moneta nella fontana di Trevi."
"Người du lịch đã ném một đồng xu vào đài phun nước Trevi."
-
"Le fontane della città sono illuminate di notte."
"Những đài phun nước của thành phố được chiếu sáng vào ban đêm."