(Vị trí top_banner)
Hình minh họa potente
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Văn học

potente

/poˈtɛnte/
hùng mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "potente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha grande forza, energia o autorità.

Ý nghĩa của "potente" trong tiếng Việt

Có sức mạnh hoặc quyền lực lớn và gây ấn tượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "potente"

  • "È un'azienda potente nel settore tecnologico."

    "Đó là một công ty hùng mạnh trong lĩnh vực công nghệ."

  • "L'esercito di quel paese è molto potente."

    "Quân đội của quốc gia đó rất hùng mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "potente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "potente" & Ghi chú

Cách dùng "potente" đúng ngữ cảnh

Il termine 'potente' si riferisce a qualcosa o qualcuno che possiede una grande forza o potere. Può essere usato in molti contesti, come descrivere un motore potente, un leader influente o un'emozione intensa. Fare attenzione alle differenze di sfumatura rispetto ad altri termini simili.

Ngữ pháp & Chia từ "potente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il motore di questa auto sportiva è molto potente."

    "Động cơ của chiếc xe thể thao này rất mạnh mẽ."

  • "Le armi nucleari sono considerate le più potenti al mondo."

    "Vũ khí hạt nhân được coi là mạnh nhất trên thế giới."

  • "La sua influenza politica è potente e diffusa in tutto il paese."

    "Ảnh hưởng chính trị của anh ấy rất mạnh mẽ và lan rộng khắp cả nước."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio potente computer mi aiuta a lavorare velocemente."

    "Máy tính mạnh mẽ của tôi giúp tôi làm việc nhanh chóng."

  • "La sua potente influenza politica ha cambiato il corso degli eventi."

    "Sự ảnh hưởng chính trị mạnh mẽ của cô ấy đã thay đổi tiến trình sự kiện."

  • "I nostri potenti alleati ci sosterranno durante la crisi."

    "Những đồng minh mạnh mẽ của chúng ta sẽ hỗ trợ chúng ta trong suốt cuộc khủng hoảng."