sfortunato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfortunato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è colpito dalla sfortuna, che ha subito una disgrazia.
Ý nghĩa của "sfortunato" trong tiếng Việt
Không may, rủi ro, bất hạnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfortunato"
-
"È stato sfortunato a perdere il lavoro."
"Anh ấy đã không may khi mất việc."
-
"La squadra è stata sfortunata a non vincere la partita."
"Đội đã không may khi không thắng trận đấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfortunato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sfortunato" & Ghi chú
Cách dùng "sfortunato" đúng ngữ cảnh
Từ "sfortunato" thường được dùng để chỉ một người hoặc một tình huống không may mắn. Cần phân biệt với "disgraziato" mang nghĩa nặng nề hơn, chỉ người gặp phải những tai họa lớn.
Ngữ pháp & Chia từ "sfortunato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio sfortunato amico ha perso il lavoro."
"Người bạn không may mắn của tôi đã mất việc."
-
"La sua sfortunata sorella ha avuto un incidente."
"Người chị gái không may mắn của anh ấy/cô ấy đã gặp tai nạn."
-
"I nostri sfortunati vicini hanno subito un furto."
"Những người hàng xóm không may mắn của chúng tôi đã bị trộm."