(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfortunato
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

sfortunato

/sfor.tuˈna.to/
không may
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfortunato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è colpito dalla sfortuna, che ha subito una disgrazia.

Ý nghĩa của "sfortunato" trong tiếng Việt

Không may, rủi ro, bất hạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfortunato"

  • "È stato sfortunato a perdere il lavoro."

    "Anh ấy đã không may khi mất việc."

  • "La squadra è stata sfortunata a non vincere la partita."

    "Đội đã không may khi không thắng trận đấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfortunato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sfortunato" & Ghi chú

Cách dùng "sfortunato" đúng ngữ cảnh

Từ "sfortunato" thường được dùng để chỉ một người hoặc một tình huống không may mắn. Cần phân biệt với "disgraziato" mang nghĩa nặng nề hơn, chỉ người gặp phải những tai họa lớn.

Ngữ pháp & Chia từ "sfortunato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio sfortunato amico ha perso il lavoro."

    "Người bạn không may mắn của tôi đã mất việc."

  • "La sua sfortunata sorella ha avuto un incidente."

    "Người chị gái không may mắn của anh ấy/cô ấy đã gặp tai nạn."

  • "I nostri sfortunati vicini hanno subito un furto."

    "Những người hàng xóm không may mắn của chúng tôi đã bị trộm."