(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avvantaggiato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

avvantaggiato

/avvantadˈdʒato/
được đặt ở vị trí có lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avvantaggiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova in una posizione favorevole o che beneficia di particolari vantaggi.

Ý nghĩa của "avvantaggiato" trong tiếng Việt

Nằm hoặc được đặt ở một vị trí mang lại lợi thế hoặc lợi ích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avvantaggiato"

  • "Grazie alla sua esperienza, era avvantaggiato rispetto agli altri candidati."

    "Nhờ kinh nghiệm của mình, anh ấy có lợi thế hơn so với các ứng viên khác."

  • "La squadra di casa era avvantaggiata dal sostegno del pubblico."

    "Đội nhà có lợi thế nhờ sự cổ vũ của khán giả."

Cách dùng "avvantaggiato" & Ghi chú

Cách dùng "avvantaggiato" đúng ngữ cảnh

Từ 'avvantaggiato' thường được dùng để chỉ một người hoặc một vật ở một vị trí có lợi thế so với những người hoặc vật khác. Cần phân biệt với các từ như 'fortunato' (may mắn) hoặc 'privilegiato' (được ưu tiên), mặc dù chúng có thể có nét nghĩa tương đồng trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "avvantaggiato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è sempre stato un ragazzo avvantaggiato negli studi grazie alla sua memoria."

    "Marco luôn là một chàng trai có lợi thế trong học tập nhờ trí nhớ của mình."

  • "Le studentesse avvantaggiate hanno ricevuto borse di studio per i loro risultati eccellenti."

    "Những nữ sinh viên có lợi thế đã nhận được học bổng vì thành tích xuất sắc của họ."

  • "In questa competizione, solo i partecipanti avvantaggiati economicamente possono permettersi l'attrezzatura necessaria."

    "Trong cuộc thi này, chỉ những người tham gia có lợi thế về kinh tế mới có thể mua được thiết bị cần thiết."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più avvantaggiato di Luca perché ha più esperienza."

    "Marco có lợi thế hơn Luca vì anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn."

  • "Questa squadra è la più avvantaggiata del torneo grazie ai suoi attaccanti formidabili."

    "Đội này là đội có lợi thế nhất trong giải đấu nhờ những tiền đạo xuất sắc của mình."

  • "Le studentesse che hanno seguito il corso di preparazione sono state più avvantaggiate all'esame."

    "Những nữ sinh viên đã tham gia khóa học chuẩn bị đã có nhiều lợi thế hơn trong kỳ thi."