(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soave
B1
aggettivo B1 Mô tả, Văn học

soave

/soˈave/
êm dịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soave"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piacevole, dolce, armonioso all'udito o alla vista; delicato e gradevole al tatto o al gusto; mite, sereno.

Ý nghĩa của "soave" trong tiếng Việt

Có dáng vẻ hoặc chứa nhiều mận; giàu có, đầy đặn và êm dịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soave"

  • "La sua voce era soave e melodiosa."

    "Giọng cô ấy êm dịu và du dương."

  • "La brezza marina era soave e rinfrescante."

    "Gió biển nhẹ nhàng, êm dịu và mát mẻ."

Cách dùng "soave" & Ghi chú

Cách dùng "soave" đúng ngữ cảnh

Từ "soave" thường được dùng để miêu tả những gì mang lại cảm giác dễ chịu, êm ái, dịu dàng, có thể là âm thanh, hình ảnh, hương vị hoặc xúc giác. Trong một số trường hợp, nó còn được dùng để chỉ tính cách hiền hòa, điềm tĩnh.

Ngữ pháp & Chia từ "soave" (Grammatica)