soave
Định nghĩa & Giải nghĩa "soave"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Piacevole, dolce, armonioso all'udito o alla vista; delicato e gradevole al tatto o al gusto; mite, sereno.
Ý nghĩa của "soave" trong tiếng Việt
Có dáng vẻ hoặc chứa nhiều mận; giàu có, đầy đặn và êm dịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "soave"
-
"La sua voce era soave e melodiosa."
"Giọng cô ấy êm dịu và du dương."
-
"La brezza marina era soave e rinfrescante."
"Gió biển nhẹ nhàng, êm dịu và mát mẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soave"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "soave" & Ghi chú
Cách dùng "soave" đúng ngữ cảnh
Từ "soave" thường được dùng để miêu tả những gì mang lại cảm giác dễ chịu, êm ái, dịu dàng, có thể là âm thanh, hình ảnh, hương vị hoặc xúc giác. Trong một số trường hợp, nó còn được dùng để chỉ tính cách hiền hòa, điềm tĩnh.