(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frequente
B1
aggettivo B1 Chung

frequente

/freˈkwɛnte/
cơ hội thường xuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frequente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si ripete spesso, che accade o si manifesta a intervalli regolari.

Ý nghĩa của "frequente" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được thực hiện theo các khoảng thời gian hoặc thời điểm đều đặn; mang tính thường xuyên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frequente"

  • "Le visite di Maria sono frequenti."

    "Những chuyến thăm của Maria rất thường xuyên."

  • "È un errore frequente tra gli studenti."

    "Đó là một lỗi thường gặp ở sinh viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frequente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "frequente" & Ghi chú

Cách dùng "frequente" đúng ngữ cảnh

Từ 'frequente' trong tiếng Ý tương đương với 'thường xuyên' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt về cấu trúc câu khi sử dụng trong tiếng Ý so với tiếng Việt. Ví dụ, trong tiếng Ý, tính từ thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "frequente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La pioggia frequente ha causato allagamenti in città."

    "Những cơn mưa thường xuyên đã gây ra lũ lụt trong thành phố."

  • "Le visite frequenti dei parenti mi fanno piacere."

    "Những chuyến thăm thường xuyên của người thân khiến tôi vui."

  • "Questo è un problema frequente tra gli studenti."

    "Đây là một vấn đề thường gặp giữa các sinh viên."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'esempio di errore frequente tra i principianti."

    "Đó là một ví dụ điển hình về lỗi thường gặp ở những người mới bắt đầu."

  • "Quello studente commette un bello sbaglio frequente durante gli esami."

    "Sinh viên đó mắc một lỗi ngớ ngẩn thường xuyên trong các kỳ thi."

  • "Ho notato un bell'uso frequente di questa espressione nei suoi scritti."

    "Tôi nhận thấy một cách sử dụng thường xuyên tuyệt vời của thành ngữ này trong các bài viết của anh ấy."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia frequente visita al museo mi arricchisce sempre."

    "Chuyến thăm bảo tàng thường xuyên của tôi luôn làm giàu thêm kiến thức cho tôi."

  • "Il suo frequente mal di testa è motivo di preoccupazione per i suoi genitori."

    "Chứng đau đầu thường xuyên của anh ấy là lý do khiến bố mẹ anh ấy lo lắng."

  • "Le nostre frequenti discussioni portano sempre a una soluzione."

    "Những cuộc thảo luận thường xuyên của chúng tôi luôn dẫn đến một giải pháp."