(Vị trí top_banner)
Hình minh họa freschezza
B1
sostantivo B1 Tổng quát

freschezza

/freˈsket.t͡sa/
sự tươi mát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "freschezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è fresco, nuovo, vivo.

Ý nghĩa của "freschezza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi mới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "freschezza"

  • "La freschezza dell'aria di montagna è impagabile."

    "Sự tươi mát của không khí vùng núi là vô giá."

  • "Questo formaggio ha una freschezza incredibile."

    "Loại phô mai này có độ tươi mát đáng kinh ngạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "freschezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "freschezza" & Ghi chú

Cách dùng "freschezza" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sự tươi mát' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ cảm giác dễ chịu, mới mẻ, hoặc trạng thái tốt của thực phẩm.

Ngữ pháp & Chia từ "freschezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la freschezza
La freschezza della frutta è essenziale per una buona macedonia.
(Sự tươi mát của trái cây là điều cần thiết cho một món salad trái cây ngon.)
Với mạo từ xác định le freschezze
Le freschezze mattutine sono un toccasana per l'anima.
(Sự tươi mát buổi sáng là phương thuốc chữa lành tâm hồn.)
Với mạo từ không xác định una freschezza
C'è una freschezza nell'aria dopo la pioggia.
(Có một sự tươi mát trong không khí sau cơn mưa.)