(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stanchezza
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

stanchezza

/stanˈket.t͡sa/
sự mệt mỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stanchezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di affaticamento fisico o mentale, mancanza di energia.

Ý nghĩa của "stanchezza" trong tiếng Việt

Trạng thái rất mệt mỏi, đặc biệt là do nỗ lực hoặc sự chịu đựng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stanchezza"

  • "Dopo la maratona, ho sentito una grande stanchezza."

    "Sau cuộc chạy marathon, tôi cảm thấy rất mệt mỏi."

  • "La stanchezza mentale può influire sulla concentrazione."

    "Sự mệt mỏi về tinh thần có thể ảnh hưởng đến sự tập trung."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stanchezza"

Đồng nghĩa

affaticamento (sự mệt nhọc) spossatezza (sự kiệt sức)

Trái nghĩa

Cách dùng "stanchezza" & Ghi chú

Cách dùng "stanchezza" đúng ngữ cảnh

Stanchezza đề cập đến trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể xuất phát từ hoạt động quá sức, thiếu ngủ hoặc bệnh tật. Cần phân biệt với 'pigrizia' (lười biếng) là sự thiếu sẵn lòng làm việc.

Ngữ pháp & Chia từ "stanchezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stanchezza
La stanchezza si faceva sentire dopo la lunga giornata di lavoro.
(Sự mệt mỏi bắt đầu cảm thấy rõ sau một ngày dài làm việc.)
Với mạo từ xác định le stanchezze
Le stanchezze accumulate durante la settimana richiedono un riposo adeguato.
(Sự mệt mỏi tích tụ trong tuần đòi hỏi một sự nghỉ ngơi đầy đủ.)
Với mạo từ không xác định una stanchezza
Sentivo una stanchezza profonda dopo la maratona.
(Tôi cảm thấy một sự mệt mỏi sâu sắc sau cuộc chạy marathon.)