sopra
/ˈso.pra/
lên trên
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sopra"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In posizione più alta; nella parte superiore.
Ý nghĩa của "sopra" trong tiếng Việt
lên trên, hướng lên trên
Câu ví dụ tiếng Ý với "sopra"
-
"Il libro è sopra il tavolo."
"Quyển sách ở trên bàn."
-
"Guarda sopra di te, c'è un aereo!"
"Nhìn lên trên kìa, có một chiếc máy bay!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sopra"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sopra" & Ghi chú
Cách dùng "sopra" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'sopra' có thể chỉ vị trí (ở trên) hoặc hướng (lên trên). Cần phân biệt với 'sotto' (ở dưới).