(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fronteggiare
B2
verbo B2 Tổng quát

fronteggiare

/fronteˈd͡ʒːare/
đối diện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fronteggiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Affrontare una situazione difficile o un problema con coraggio e determinazione.

Ý nghĩa của "fronteggiare" trong tiếng Việt

Đang đối mặt, hướng về phía ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fronteggiare"

  • "Dobbiamo fronteggiare la crisi economica con misure efficaci."

    "Chúng ta phải đối mặt với cuộc khủng hoảng kinh tế bằng các biện pháp hiệu quả."

  • "Il governo sta cercando di fronteggiare l'emergenza sanitaria."

    "Chính phủ đang cố gắng đối phó với tình trạng khẩn cấp về sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fronteggiare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fronteggiare" & Ghi chú

Cách dùng "fronteggiare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'fronteggiare' mang nghĩa đối mặt, đương đầu với một tình huống khó khăn hoặc vấn đề nào đó. Khác với 'affrontare' (đối mặt) ở mức độ quyết liệt và chủ động hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fronteggiare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "fronteggiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) fronteggio
Io fronteggio le difficoltà con coraggio.
(Tôi đối mặt với những khó khăn bằng sự dũng cảm.)
tu (bạn) fronteggi
Tu fronteggi le sfide con determinazione.
(Bạn đối mặt với những thử thách với sự quyết tâm.)
lui/lei (anh/cô ấy) fronteggia
Lei fronteggia ogni situazione con calma.
(Cô ấy đối mặt với mọi tình huống một cách bình tĩnh.)
noi (chúng tôi) fronteggiamo
Noi fronteggiamo le emergenze insieme.
(Chúng tôi cùng nhau đối mặt với những tình huống khẩn cấp.)
voi (các bạn) fronteggiate
Voi fronteggiate le critiche con professionalità.
(Các bạn đối mặt với những lời chỉ trích một cách chuyên nghiệp.)
loro (họ) fronteggiano
Loro fronteggiano la crisi economica con nuove idee.
(Họ đối mặt với cuộc khủng hoảng kinh tế bằng những ý tưởng mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): fronteggiato
"Il problema è stato fronteggiato con successo."
(Vấn đề đã được đối mặt thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, fronteggerei i miei problemi con maggiore calma."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đối mặt với các vấn đề của mình một cách bình tĩnh hơn."

  • "In una situazione del genere, dovremmo fronteggiare la crisi insieme, uniti e solidali."

    "Trong một tình huống như vậy, chúng ta nên đối mặt với cuộc khủng hoảng cùng nhau, đoàn kết và tương trợ."

  • "Credo che lui fronteggerebbe qualsiasi sfida gli si presenti con grande determinazione."

    "Tôi tin rằng anh ấy sẽ đối mặt với bất kỳ thử thách nào xuất hiện trước mặt anh ấy với sự quyết tâm lớn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Fronteggia la crisi con determinazione e non arrenderti!"

    "Hãy đối mặt với cuộc khủng hoảng một cách quyết tâm và đừng bỏ cuộc!"

  • "Fronteggiamo insieme le difficoltà per superarle più velocemente."

    "Chúng ta hãy cùng nhau đối mặt với những khó khăn để vượt qua chúng nhanh hơn."

  • "Fronteggiate la sfida con coraggio e intelligenza, ragazzi!"

    "Các em hãy đối mặt với thử thách một cách dũng cảm và thông minh nhé các chàng trai!"

Thì Quá khứ xa
  • "Durante la crisi economica del 2008, il governo italiano fronteggiò la situazione con misure drastiche."

    "Trong cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008, chính phủ Ý đã đối mặt với tình hình bằng các biện pháp quyết liệt."

  • "I pompieri fronteggiarono l'incendio con grande coraggio e professionalità."

    "Lính cứu hỏa đã đối mặt với đám cháy bằng sự dũng cảm và chuyên nghiệp cao độ."

  • "Nel Medioevo, i cavalieri fronteggiarono gli invasori con valore e determinazione."

    "Vào thời Trung Cổ, các hiệp sĩ đã đối mặt với quân xâm lược bằng lòng dũng cảm và sự quyết tâm."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La crisi economica è stata fronteggiata con misure drastiche."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã được đối mặt bằng các biện pháp quyết liệt."

  • "Le difficoltà sono state fronteggiate con grande coraggio dagli abitanti."

    "Những khó khăn đã được người dân đối mặt với lòng dũng cảm lớn lao."

  • "Il problema è stato fronteggiato dal governo con nuove leggi."

    "Vấn đề đã được chính phủ đối mặt bằng luật mới."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro fronteggino la crisi economica con successo."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ đối mặt với cuộc khủng hoảng kinh tế thành công."

  • "È necessario che tu fronteggi le tue paure per superarle."

    "Cần thiết là bạn phải đối mặt với những nỗi sợ hãi của bạn để vượt qua chúng."

  • "Non credo che sia facile che noi fronteggiamo questa situazione da soli."

    "Tôi không nghĩ rằng dễ dàng để chúng ta đối mặt với tình huống này một mình."