frusta
Định nghĩa & Giải nghĩa "frusta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Strumento costituito da una striscia di cuoio o altro materiale flessibile, munito di manico, usato per spronare o punire animali o persone.
Ý nghĩa của "frusta" trong tiếng Việt
Roi, cái quất; vật dụng bằng da hoặc sợi bện dùng để đánh (người, gia súc).
Câu ví dụ tiếng Ý với "frusta"
-
"Il domatore schioccò la frusta per far avanzare il leone."
"Người huấn luyện viên quất roi để con sư tử tiến lên."
-
"La frusta era un simbolo di potere nelle mani del sorvegliante."
"Cây roi là một biểu tượng của quyền lực trong tay người giám sát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frusta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "frusta" & Ghi chú
Cách dùng "frusta" đúng ngữ cảnh
Frusta thường được dùng để chỉ roi da dùng cho gia súc hoặc trong các hình thức trừng phạt cổ xưa. Cần phân biệt với các từ khác chỉ roi trong các ngữ cảnh khác.
Ngữ pháp & Chia từ "frusta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la frusta |
Il domatore tiene in mano la frusta.
(Người huấn luyện thú cầm cái roi trong tay.)
|
| Với mạo từ xác định | le fruste |
Le fruste erano appese al muro.
(Những cái roi được treo trên tường.)
|
| Với mạo từ không xác định | una frusta |
Ho visto una frusta sul tavolo.
(Tôi thấy một cái roi trên bàn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un uomo con una frusta in mano."
"Tôi đã nhìn thấy một người đàn ông với một cái roi trong tay."
-
"Il domatore usava una frusta per controllare i leoni."
"Người huấn luyện thú đã sử dụng một cái roi để điều khiển những con sư tử."
-
"Nel film, il protagonista trovò una frusta antica in un baule."
"Trong phim, nhân vật chính đã tìm thấy một cái roi cổ trong một cái rương."