(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frusta
B1
sostantivo B1 Tổng quát

frusta

/ˈfrusta/
Roi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frusta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumento costituito da una striscia di cuoio o altro materiale flessibile, munito di manico, usato per spronare o punire animali o persone.

Ý nghĩa của "frusta" trong tiếng Việt

Roi, cái quất; vật dụng bằng da hoặc sợi bện dùng để đánh (người, gia súc).

Câu ví dụ tiếng Ý với "frusta"

  • "Il domatore schioccò la frusta per far avanzare il leone."

    "Người huấn luyện viên quất roi để con sư tử tiến lên."

  • "La frusta era un simbolo di potere nelle mani del sorvegliante."

    "Cây roi là một biểu tượng của quyền lực trong tay người giám sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frusta"

Đồng nghĩa

scudiscio (Roi da, roi quất)

Cách dùng "frusta" & Ghi chú

Cách dùng "frusta" đúng ngữ cảnh

Frusta thường được dùng để chỉ roi da dùng cho gia súc hoặc trong các hình thức trừng phạt cổ xưa. Cần phân biệt với các từ khác chỉ roi trong các ngữ cảnh khác.

Ngữ pháp & Chia từ "frusta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la frusta
Il domatore tiene in mano la frusta.
(Người huấn luyện thú cầm cái roi trong tay.)
Với mạo từ xác định le fruste
Le fruste erano appese al muro.
(Những cái roi được treo trên tường.)
Với mạo từ không xác định una frusta
Ho visto una frusta sul tavolo.
(Tôi thấy một cái roi trên bàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un uomo con una frusta in mano."

    "Tôi đã nhìn thấy một người đàn ông với một cái roi trong tay."

  • "Il domatore usava una frusta per controllare i leoni."

    "Người huấn luyện thú đã sử dụng một cái roi để điều khiển những con sư tử."

  • "Nel film, il protagonista trovò una frusta antica in un baule."

    "Trong phim, nhân vật chính đã tìm thấy một cái roi cổ trong một cái rương."